Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あしたのジョーVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của あしたのジョー, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 30 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

30

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

林玉子

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Mitsuko

阿部光子 / あべ みつこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

矢吹丈

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Teruhiko

あおい輝彦 / あおい てるひこ

Đơn vị

Shimada Production

しまだプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

矢吹丈

フジテレビ+日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Aoi Teruhiko

あおい輝彦 / あおい てるひこ

Đơn vị

Shimada Production

しまだプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリの母

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
B

Nhân vật · Vai diễn

花村マリ

Diễn viên lồng tiếng

Baisho Mitsuko

倍賞美津子 / ばいしょう みつこ

Đơn vị

Rotasu Rutsu

ロータス・ルーツ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

白木葉子

Diễn viên lồng tiếng

Dan Fumi

檀ふみ / だん ふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

西寛一

NTV

Diễn viên lồng tiếng

Daruma Jiro

だるま二郎 / だるま じろう

Đơn vị

-
-
E

Nhân vật · Vai diễn

白木葉子

34 - 44話まで代役

Diễn viên lồng tiếng

Ebisu Masako

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-
F

Nhân vật · Vai diễn

丹下段平

CX / 虫プロダクション / NTV / 東京ムービー新社

Diễn viên lồng tiếng

Fujioka Jukei

藤岡重慶 / ふじおか じゅうけい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

丹下段平

Diễn viên lồng tiếng

Fujioka Jukei

藤岡重慶 / ふじおか じゅうけい

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

カーロス・リベラ

Diễn viên lồng tiếng

Hirokawa Taichiro

広川太一郎 / ひろかわ たいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キノコ

Diễn viên lồng tiếng

Hori Junko

堀絢子 / ほり じゅんこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

力石徹

Diễn viên lồng tiếng

Hosokawa Toshiyuki

細川俊之 / ほそかわ としゆき

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

ロバート

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

丹下段平

Diễn viên lồng tiếng

Kagawa Teruyuki

香川照之 / かがわ てるゆき

Đơn vị

Rotasu Rutsu

ロータス・ルーツ

-

Nhân vật · Vai diễn

西寛一

マンモス西

Diễn viên lồng tiếng

Katsuya

勝矢 / かつや

Đơn vị

LDH

LDH JAPAN

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒョロ松

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

収容生C

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マンモス西

Diễn viên lồng tiếng

Kishibe Shiro

岸部四郎 / きしべ しろう

Đơn vị

An Nufu

アン・ヌフ

-

Nhân vật · Vai diễn

青山

日活

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Masao

小松政夫 / こまつ まさお

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

太郎

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ・メンドーサ

Diễn viên lồng tiếng

Miyamura Yoshito

宮村義人 / みやむら よしと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

林紀子

日本テレビ・東京ムービー新社

Diễn viên lồng tiếng

Moriwaki Megumi

森脇恵 / もりわき めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

食堂の親父

Diễn viên lồng tiếng

Moro Moroka

モロ師岡 / もろ もろおか

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

力石徹

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Shusei

仲村秀生 / なかむら しゅうせい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カーロス・リベラ

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マンモス西

西寛一

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
O

Nhân vật · Vai diễn

大井川 #33 - 35, 37, 40

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

白木会長 #1 - 3, 11, 13, 21,36, 40 - 44

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員 #39

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

林紀子

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Tomoyo

小沢友誉 / おざわ ともよ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヒョロ松

Diễn viên lồng tiếng

Shima Shunsuke

嶋俊介 / しま しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

塩谷ジロー

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

サチ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Fuyumi

白石冬美 / しらいし ふゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイコツ

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

太郎

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

白木幹之介

東宝

Diễn viên lồng tiếng

Tsugawa Masahiko

津川雅彦 / つがわ まさひこ

Đơn vị

Granpapa pro

グランパパプロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ゴロマキ権藤

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン林屋のおやじ

Diễn viên lồng tiếng

Yada Minoru

矢田稔 / やだ みのる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

トン吉

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-