Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách Diễn viên Hoạt hìnhVoice Works

Thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn theo từng tác phẩm hoạt hình. Hiện có 4.060 tác phẩm hoạt hình, 515 diễn viên, 61.198 vai diễn và 39 mẫu giọng.

Theo từng tác phẩm hoạt hình, bạn có thể xem nhân vật, vai diễn và hồ sơ diễn viên, đồng thời nghe các mẫu giọng đã tải lên. Video liên quan từ kênh của diễn viên cũng được cung cấp khi có.

Dữ liệu được cập nhật dựa trên thông tin tác phẩm tham gia và trạng thái liên kết mẫu giọng, nội dung đa phương tiện. Vì tài liệu được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật, một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

원피스 (대원방송)

ONE PIECE

95 diễn viên lồng tiếng247 nhân vật178 phương tiện

귀멸의 칼날

鬼滅の刃

119 diễn viên lồng tiếng133 nhân vật137 phương tiện

원피스(투니버스)

ONE PIECE

52 diễn viên lồng tiếng178 nhân vật78 phương tiện

원피스(KBS)

ONE PIECE

44 diễn viên lồng tiếng206 nhân vật68 phương tiện

원피스

ONE PIECE

46 diễn viên lồng tiếng200 nhân vật64 phương tiện

역전재판

46 diễn viên lồng tiếng69 nhân vật58 phương tiện

극장판 귀멸의 칼날: 무한성편 시리즈

22 diễn viên lồng tiếng24 nhân vật41 phương tiện

나루토

83 diễn viên lồng tiếng198 nhân vật39 phương tiện

오란고교 사교클럽

桜蘭高校ホスト部

32 diễn viên lồng tiếng37 nhân vật35 phương tiện

마다가스카의 펭귄

30 diễn viên lồng tiếng55 nhân vật34 phương tiện

짱구는 못말려 (투니버스)

クレヨンしんちゃん

50 diễn viên lồng tiếng142 nhân vật33 phương tiện

블리치 천년혈전 편

BLEACH 千年血戦篇

33 diễn viên lồng tiếng82 nhân vật31 phương tiện

원피스 극장판 14기: 스탬피드

ONE PIECE STAMPEDE

20 diễn viên lồng tiếng31 nhân vật30 phương tiện

원피스 극장판 14기: 스탬피드(대원방송)

ONE PIECE STAMPEDE

16 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật29 phương tiện

명탐정 코난(투니버스)

名探偵コナン

299 diễn viên lồng tiếng2.413 nhân vật28 phương tiện

블리치 (투니버스)

BLEACH

32 diễn viên lồng tiếng49 nhân vật27 phương tiện

블리치 3기 (애니맥스)

BLEACH

20 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật27 phương tiện

극장판 귀멸의 칼날: 무한열차편

劇場版「鬼滅の刃」無限列車編

16 diễn viên lồng tiếng29 nhân vật27 phương tiện

원피스 Original 1기 이스트 블루 편

ONE PIECE

6 diễn viên lồng tiếng33 nhân vật26 phương tiện

포켓몬스터W

ポケットモンスター

74 diễn viên lồng tiếng117 nhân vật25 phương tiện

나의 히어로 아카데미아

僕のヒーローアカデミア

54 diễn viên lồng tiếng175 nhân vật25 phương tiện

원피스 Original 4기 스카이피아 편

7 diễn viên lồng tiếng30 nhân vật25 phương tiện

나루토 질풍전

NARUTO -ナルト- 疾風伝

53 diễn viên lồng tiếng170 nhân vật21 phương tiện

개구리 중사 케로로 (2004)

ケロロ軍曹

29 diễn viên lồng tiếng118 nhân vật21 phương tiện

포켓몬스터 새벽빛의 날개

薄明の翼

15 diễn viên lồng tiếng23 nhân vật21 phương tiện

사무라이 참프루

サムライチャンプルー

66 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật20 phương tiện

블리치 천년혈전 편 애니메이션 시리즈

18 diễn viên lồng tiếng19 nhân vật20 phương tiện

웨딩피치(투니버스 재더빙)

愛天使伝説ウェディングピーチ

59 diễn viên lồng tiếng83 nhân vật19 phương tiện

사카모토 데이즈

SAKAMOTO DAYS

53 diễn viên lồng tiếng61 nhân vật19 phương tiện

아이엠스타!

アイカツ!

48 diễn viên lồng tiếng79 nhân vật19 phương tiện

은혼

47 diễn viên lồng tiếng82 nhân vật19 phương tiện

블리치 천년혈전 편 : 결별담

BLEACH 千年血戦篇

24 diễn viên lồng tiếng54 nhân vật19 phương tiện

트랜스포머 프라임

超ロボット生命体 トランスフォーマー プライム

12 diễn viên lồng tiếng23 nhân vật19 phương tiện

포켓몬스터 베스트위시

ポケットモンスター ベストウイッシュ

8 diễn viên lồng tiếng84 nhân vật19 phương tiện

카우보이 비밥(투니버스)

カウボーイビバップ

45 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật18 phương tiện

이누야샤 완결편

20 diễn viên lồng tiếng45 nhân vật18 phương tiện

극장판 귀멸의 칼날: 무한성편

劇場版「鬼滅の刃」無限城編 第一章 猗窩座再来

19 diễn viên lồng tiếng23 nhân vật18 phương tiện

데스노트

48 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật17 phương tiện

개구리 중사 케로로 (2004)(투니버스)

ケロロ軍曹

15 diễn viên lồng tiếng50 nhân vật16 phương tiện

원피스 스페셜: 에피소드 오브 사보(투니버스)

ONE PIECE エピソードオブサボ 〜3兄弟の絆 奇跡の再会と受け継がれる意志〜

14 diễn viên lồng tiếng30 nhân vật16 phương tiện

포켓몬 제너레이션즈

ポケモンジェネレーションズ

11 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật16 phương tiện

원피스 Original 8기 에니에스 로비 편 PART 1

9 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật16 phương tiện

탐정학원 Q

探偵学園Q

57 diễn viên lồng tiếng104 nhân vật15 phương tiện

몬스터

MONSTER

54 diễn viên lồng tiếng284 nhân vật15 phương tiện

이누야샤

犬夜叉

45 diễn viên lồng tiếng116 nhân vật15 phương tiện

츠바사 크로니클

34 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật15 phương tiện

선계전 봉신연의

封神演義

31 diễn viên lồng tiếng45 nhân vật15 phương tiện

전설의 마법 쿠루쿠루

28 diễn viên lồng tiếng47 nhân vật14 phương tiện

가정교사 히트맨 리본!

家庭教師ヒットマンREBORN!

27 diễn viên lồng tiếng42 nhân vật14 phương tiện

슈퍼 마리오 브라더스

10 diễn viên lồng tiếng14 nhân vật14 phương tiện

트랜스포머 프라임 프레데콘 라이징

8 diễn viên lồng tiếng13 nhân vật14 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng