Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あそびあそばせVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của あそびあそばせ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 45 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

C

Nhân vật · Vai diễn

ゲーム音声

Diễn viên lồng tiếng

Chisuga Haruka

千菅春香 / ちすが はるか

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

リア充女子B

Diễn viên lồng tiếng

Chisuga Haruka

千菅春香 / ちすが はるか

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Chisuga Haruka

千菅春香 / ちすが はるか

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Chisuga Haruka

千菅春香 / ちすが はるか

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-

Nhân vật · Vai diễn

香純の姉

Diễn viên lồng tiếng

Chisuga Haruka

千菅春香 / ちすが はるか

Đơn vị

Shiguma Sebun e

シグマ・セブンe

-
F

Nhân vật · Vai diễn

卓球部後輩

Diễn viên lồng tiếng

Fudemura Eishin

筆村栄心 / ふでむら えいしん

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-

Nhân vật · Vai diễn

本田健太郎

Diễn viên lồng tiếng

Fudemura Eishin

筆村栄心 / ふでむら えいしん

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

つぐみの元カレ

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

生徒会長

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Honoka

井上ほの花 / いのうえ ほのか

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

おむかいの生徒会長

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

コウイチ君

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

リア充女子

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

家庭科教師

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

将棋部員A

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

聖

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤さん

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アグリッパのおばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

副会長

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

岡さん

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

遊び人四天王

Diễn viên lồng tiếng

Kanazawa Mai

金澤まい / かなざわ まい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

本田華子

Diễn viên lồng tiếng

Kino Hina

木野日菜 / きの ひな

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

野村香純

Diễn viên lồng tiếng

Kohara Konomi

小原好美 / こはら このみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

卓球部先輩

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Kentaro

熊谷健太郎 / くまがい けんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

将棋部部長

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口先生

Diễn viên lồng tiếng

Maekawa Ryoko

前川涼子 / まえかわ りょうこ

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

済南先生

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィア兄

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

オリヴィア

Diễn viên lồng tiếng

Nagae Rika

長江里加 / ながえ りか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宇宙人

Diễn viên lồng tiếng

Nishiji Shuya

西地修哉 / にしじ しゅうや

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

前多

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

高柳先生

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

みさ

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤先生

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

将棋部員B

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

榎本

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

華子ママ

Diễn viên lồng tiếng

Sekine Akira

関根明良 / せきね あきら

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

華子祖父

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アグリッパ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

テニス部顧問

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

大学の友人

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

安藤先生

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

猫

Diễn viên lồng tiếng

Toda Megumi

戸田めぐみ / とだ めぐみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
U

Nhân vật · Vai diễn

藤原さん

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Shu

内田秀 / うちだ しゅう

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

青空つぐみ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-