[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あゆまゆ劇場Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あゆまゆ劇場, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 22 diễn viên, 21 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

22

Nhân vật

21

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

パウル・ラダビノッド

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
漢字

Nhân vật/Vai

茜の友達

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Akiko

長谷川明子 / はせがわ あきこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

伊吹純

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鑑純夏

Diễn viên lồng tiếng

Taguchi Hiroko

田口宏子 / たぐち ひろこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Imaruoka Atsushi

伊丸岡篤 / いまるおか あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Okabayashi Fumihiro

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kokoro

たなかこころ / たなか こころ

Đơn vị

TOY PRITZ

トイプリッズ

-

Nhân vật/Vai

玉野まゆ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizumi Kozue

吉住梢 / よしずみ こずえ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

御剣冥夜

Diễn viên lồng tiếng

Okushima Kazumi

奥島和美 / おくしま かずみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

香月夕呼

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

剛田城二

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

社霞

Diễn viên lồng tiếng

Kuribayashi Minami

栗林みな実 / くりばやし みなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

珠瀬壬姫

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

星乃文緒

Diễn viên lồng tiếng

Hitomi

ひと美 / ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

速瀬水月

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大空寺あゆ

Diễn viên lồng tiếng

Asai Kiyomi

浅井清己 / あさい きよみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

天川蛍

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

白銀武

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

平慎二

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Makoto

青木誠 / あおき まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

穂村愛美

Diễn viên lồng tiếng

Amako Mari

尼子真理 / あまこ まり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鳴海孝之

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

涼宮茜

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

涼宮遙

Diễn viên lồng tiếng

Kuribayashi Minami

栗林みな実 / くりばやし みなみ

Đơn vị

-
-