Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của あらいぐまラスカルVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của あらいぐまラスカル, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 41 diễn viên, 45 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

41

Nhân vật

45

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

マッコイ

Diễn viên lồng tiếng

Aomori Shin

青森伸 / あおもり しん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハケット

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
F

Nhân vật · Vai diễn

トム・サーマン

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マーチン・ラッセル

Diễn viên lồng tiếng

Iizuka Shozo

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Imanishi Masao

今西正男 / いまにし まさお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

老婦人

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Matsuko

稲葉まつ子 / いなば まつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハーマン・サンダーランド

Diễn viên lồng tiếng

Ishimori Takko

石森達幸 / いしもり たっこう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

サラ・エリザベス・ネルソン・ノース

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Kuniko

香椎くに子 / かしい くにこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

デイビット

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ガース・シャドウィック

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Toshio

北山年夫 / きたやま としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チャールズ・ノース

Diễn viên lồng tiếng

Kuraishi Kazuo

倉石一旺 / くらいし かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アーサー

Diễn viên lồng tiếng

Kuwabara Takeshi

桑原たけし / くわばら たけし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

クラリッサ・スティーブンソン

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マッコイ

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Eiji

丸山詠二 / まるやま えいじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

セオドラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Minoru

緑川稔 / みどりかわ みのる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

トーマス

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Minoru

緑川稔 / みどりかわ みのる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Minoru

緑川稔 / みどりかわ みのる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク・コンウェイ

Diễn viên lồng tiếng

Murase Masahiko

村瀬正彦 / むらせ まさひこ

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

アーネスト・ノース

Diễn viên lồng tiếng

Nagahisa Isao

永久勲雄 / ながひさ いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリエル・サーマン

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カール・マーティ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グレタ

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ・ミッチェル

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラスカル

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ソートン・ステルマー

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

フレッド・ノース

Diễn viên lồng tiếng

Omiya Teiji

大宮悌二 / おおみや ていじ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリック

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

マーサ・コンウェイ

Diễn viên lồng tiếng

Sasuga Takako

貴家堂子 / さすが たかこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカー・サンダーランド

日本アニメーション・CX

Diễn viên lồng tiếng

Shikamata Yuji

鹿又裕司 / しかまた ゆうじ

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

カールの叔父

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリィ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリアン・ノース

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Ikuko

杉田郁子 / すぎた いくこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハリス

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Toshiya

杉田俊也 / すぎた としや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ホエーレン

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Hiroki

鈴木博紀 / すずき ひろき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイムス・スティーブンソン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリック

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

スラミー・ステルマー

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス・スティーブンソン

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン・スティーブンソン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

フートン牧師

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スターリング・ノース

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Toshihiko

内海敏彦 / うつみ としひこ

Đơn vị

-
-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ウィラード

Diễn viên lồng tiếng

Yamanouchi Masato

山内雅人 / やまのうち まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Hisayoshi

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

Đơn vị

-
-