Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của いのちの地球 ダイオキシンの夏Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của いのちの地球 ダイオキシンの夏, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 19 diễn viên, 19 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

19

Nhân vật

19

Mẫu

0

YouTube

0

B

Nhân vật · Vai diễn

ソニア

Diễn viên lồng tiếng

Baisho Chieko

倍賞千恵子 / ばいしょう ちえこ

Đơn vị

-
-
E
G

Nhân vật · Vai diễn

カーロ市長

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
H

Nhân vật · Vai diễn

工員

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

市役所の受付

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Kaori

林香織 / はやし かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ルチオ

Diễn viên lồng tiếng

Honda Takako

本田貴子 / ほんだ たかこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
I

Nhân vật · Vai diễn

安藤史郎

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ミレーナ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Koda Kaho

幸田夏穂 / こうだ かほ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パルトフォーグル

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Toshihiko

小島敏彦 / こじま としひこ

Đơn vị

Gekidan Hoyo

劇団朋友

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェロ

Diễn viên lồng tiếng

Kusaka Chihiro

日下ちひろ / くさか ちひろ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーノ

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヴィーロ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Yuko

水谷優子 / みずたに ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
O

Nhân vật · Vai diễn

エンリコ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Ai

折笠愛 / おりかさ あい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-
U

Nhân vật · Vai diễn

ゼル会長

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

マレーラ博士

Diễn viên lồng tiếng

Yada Minoru

矢田稔 / やだ みのる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-