[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うさぎドロップVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うさぎドロップ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 49 diễn viên, 48 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

49

Nhân vật

48

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシスタントA

Diễn viên lồng tiếng

Kakuda Yujiro

角田雄二郎 / かくだ ゆうじろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

アシスタントB

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Toru

櫻井トオル / さくらい とおる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウェイトレス

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

お天気お姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Misaki

丸山未沙希 / まるやま みさき

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Hino Mari

日野まり / ひの まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

クルクル毛

Diễn viên lồng tiếng

Murata Taishi

村田太志 / むらた たいし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

さやか

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Iino Mayu

飯野茉優 / いいの まゆ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

さやかパパ

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノッポ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Shun

髙木俊 / たかぎ しゅん

Đơn vị

Doruchesuta

ドルチェスター

-

Nhân vật/Vai

ノブ

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Kaburaki Kaichi

鏑木海智 / かぶらき かいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゆう

Diễn viên lồng tiếng

Oda Keita

小田恵大 / おだ けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゆき

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Rio

佐々木りお / ささき りお

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

河地カズミ

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

河地健二

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Masakazu

伊藤昌一 / いとう まさかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

河地幸子

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

河地大吉

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

憲一

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Bin

佐々木敏 / ささき びん

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

憲一の妻

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

後藤

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yui

鹿野優以 / かの ゆい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

黒髪ヒゲ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Hayato

仲田隼人 / なかた はやと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

沙百合

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Michie

池田道枝 / いけだ みちえ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

子連れお母さん

Diễn viên lồng tiếng

Hagai Mari

羽飼まり / はがい まり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

鹿賀りん

Diễn viên lồng tiếng

Matsuura Ayu

松浦愛弓 / まつうら あゆ

Đơn vị

AT Production

ATプロダクション

-

Nhân vật/Vai

春子の姑

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

女性教師

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Kayo

中嶋佳葉 / なかじま かよう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

小学生たち

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Yumi

内山夕実 / うちやま ゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

正子

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

川村

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

前田秀行

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

前田春子

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Kana

植田佳奈 / うえだ かな

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

前田麗奈

Diễn viên lồng tiếng

Sudo Nanako

須藤菜々子 / すどう ななこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

葬儀屋

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

葬儀屋

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Tomomi

渡辺智美 / わたなべ ともみ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

辰巳先生

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

電車内のお母さん

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

二谷コウキ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Noa

酒井乃碧 / さかい のあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

二谷ゆかり

コウキママ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

日高

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

彼氏

Diễn viên lồng tiếng

Mizushima Takahiro

水島大宙 / みずしま たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

編集者

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hiro

佐々木啓夫 / ささき ひろお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

保育士

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

保育士A

Diễn viên lồng tiếng

Yukinari Toa

行成とあ / ゆきなり とあ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

保育士B

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Maaya

内田真礼 / うちだ まあや

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Azusa

片岡あづさ / えのき あづさ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

母親A

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

母親B

Diễn viên lồng tiếng

Fushida Riho

ふしだりほ / ふしだ りほ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

母親たち

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

母親たち

Diễn viên lồng tiếng

Kawase Akiko

川瀬晶子 / かわせ あきこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

母親たち

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Aki

中嶋あき / なかじま あき

Đơn vị

-
-