[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うしおととらVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うしおととら, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 143 diễn viên, 164 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

143

Nhân vật

164

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アカナメ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

あやかし

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イズナ

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Nao

永澤菜教 / ながさわ なお

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miyako

伊東みやこ / いとう みやこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

お役目様

Diễn viên lồng tiếng

Sato Ai

さとうあい / さとう あい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カオリの母

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ギリョウ

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

くらぎ

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラスメイトA

Diễn viên lồng tiếng

Okuma Kenta

大隈健太 / おおくま けんた

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラスメイトA

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Akira

山本彬 / やまもと あきら

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

クラスメイトC

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hanase Asami

花瀬あさみ / はなせ あさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイトD

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hanase Asami

花瀬あさみ / はなせ あさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クラスメイトD

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Karin

奈波果林 / ななみ かりん

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật/Vai

じいさん

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

タクシーの運転手

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

たつやの父

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

たゆら

Diễn viên lồng tiếng

Koyasu Takehito

子安武人 / こやす たけひと

Đơn vị

T's Factory

ティーズファクトリー

-

Nhân vật/Vai

チェンポン

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Eiji

関口英司 / せきぐち えいじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

トモ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

などか

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

ニコラス・ケストラー

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

バーガーショップ店員

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Hanase Asami

花瀬あさみ / はなせ あさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Kaiden Michiko

鷄冠井美智子 / かいでん みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘレナ・マーコフ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuga Yuko

津賀有子 / つが ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヤクザB

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

よっさん

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラーマ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラーマの姉

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レイシャ

Diễn viên lồng tiếng

Numakura Manami

沼倉愛美 / ぬまくら まなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
漢字

Nhân vật/Vai

医者

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

井上真由子

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

一鬼

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

係員

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Takuma

佐々木拓真 / ささき たくま

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

古尾めぐみ

Diễn viên lồng tiếng

Oshiyama Saori

押山沙織 / おしやま さおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

厚沢恭治

Diễn viên lồng tiếng

Terasoma Masaki

てらそままさき / てらそま まさき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

厚池

Diễn viên lồng tiếng

Ebina Shota

海老名翔太 / えびな しょうた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

坂口

Diễn viên lồng tiếng

Hiwatari Koji

樋渡宏嗣 / ひわたり こうじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

作業員A

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

作業員A

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

作業員A

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

作業員B

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Shuhei

松田修平 / まつだ しゅうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

作業員B

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Yuya

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

作業員B

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

作業員C

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

作業員C

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kenji

高橋研二 / たかはし けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

作業員E

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

三上理恵子

Diễn viên lồng tiếng

Sawai Miyu

沢井美優 / さわい みゆう

Đơn vị

Box Corporation

ボックスコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

十郎

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

十郎

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Miyuki

小堀幸 / こぼり みゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Naoko

中村尚子 / なかむら なおこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Chieko

南場千絵子 / なんば ちえこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女性レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Noriko

上田のりこ / うえだ のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

上の方

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

上の方A

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

上の方B

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Kouichi

巻島康一 / まきしま こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

上の方C

Diễn viên lồng tiếng

Hoshino Mitsuaki

星野充昭 / ほしの みつあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

上の方D

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Kunpei

坂本くんぺい / さかもと くんぺい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

上官

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

図書委員B

Diễn viên lồng tiếng

Kobori Miyuki

小堀幸 / こぼり みゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

仙獄司令官

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Masato

平野正人 / ひらの まさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

側室A

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Naomi

丸山ナオミ / まるやま ナオミ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

側室B

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Hitomi

菊地瞳 / きくち ひとみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

中村米次

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

中村麻沙子

Diễn viên lồng tiếng

Mami

摩味 / まみ

Đơn vị

Shibuya Gagekidan

渋谷画劇団

-

Nhân vật/Vai

中村麻子

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

中村麻子

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

中村麻紗子

Diễn viên lồng tiếng

Tsumura Makoto

津村まこと / つむら まこと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

中島タツヤ

Diễn viên lồng tiếng

Maruo Tomoko

Chiko / まるお ともこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

中島タツヤ

Diễn viên lồng tiếng

Shindo Kei

真堂圭 / しんどう けい

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

保険の先生

Diễn viên lồng tiếng

Shimakata Junko

嶋方淳子 / しまかた じゅんこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

和泉

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

和羅

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Hidekatsu

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

Đơn vị

-
A-Z

Nhân vật/Vai

HAMMRガードマン

Diễn viên lồng tiếng

Ogami Shinnosuke

拝真之介 / おがみ しんのすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

HAMMR女性スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Kei

河村螢 / かわむら けい

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

TV局アナ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Chie

堀越知恵 / ほりこし ちえ

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

引狭霧雄 / キリオ

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ジエメイ / ゆき

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

蒼月潮

Diễn viên lồng tiếng

Hatanaka Tasuku

畠中祐 / はたなか たすく

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

鷹取明代

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

白面の者 / 斗和子

Diễn viên lồng tiếng

Hayashibara Megumi

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

Đơn vị

Woodpark Office

ウッドパークオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

秋葉流

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

オマモリサマ

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

法力僧B / 作業員F / 黒炎C / 隊員C / 隊員B

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

中村麻子

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

羽生礼子

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

関守日輪

Diễn viên lồng tiếng

Mizuki Nana

水樹奈々 / みずき なな

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

バルトアンデルス

Diễn viên lồng tiếng

Murase Ayumu

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Đơn vị

Asutanain

アスターナイン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

鷹取小夜

Diễn viên lồng tiếng

Nanri Yuka

南里侑香 / なんり ゆうか

Đơn vị

Space Craft

スペースクラフト

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

蒼月須磨子

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

かがり / ハイフォン

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Risa

清水理沙 / しみず りさ

Đơn vị

Voice Kit

ボイスキット

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

檜山勇

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

井上真由子

Diễn viên lồng tiếng

Yasuno Kiyono

安野希世乃 / やすの きよの

Đơn vị

Avex Pictures

エイベックス・アニメーションレーベルズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

法力僧D / 法力僧B / 字伏C

Diễn viên lồng tiếng

Yokota Daisuke

横田大輔 / よこた だいすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

YouTube

Video YouTube liên quan