[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うたの☆プリンスさまっ♪ マジLOVE1000%Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うたの☆プリンスさまっ♪ マジLOVE1000%, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 9 diễn viên, 25 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

25

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kazuki Hiroto

佳月大人 / かづき ひろと

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

タクシー運転手

Diễn viên lồng tiếng

Kotegawa Takuya

小手川拓也 / こてがわ たくや

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ミサキ

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

レンの父

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
漢字

Nhân vật/Vai

逸見

Diễn viên lồng tiếng

Kusumi Naomi

楠見尚己 / くすみ なおみ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

観客

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

係員

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

芸能レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

高校生

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

司会

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Shunsuke

川辺俊介 / かわべ しゅんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

少年

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Shunsuke

川辺俊介 / かわべ しゅんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Keicho Yuka

慶長佑香 / けいちょう ゆか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragawa Megu

櫻川めぐ / さくらがわ めぐ

Đơn vị

S

S (音楽・芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男子

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Kota

おおしたこうた / おおした こうた

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Shunsuke

川辺俊介 / かわべ しゅんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

仲間の男

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Shunsuke

川辺俊介 / かわべ しゅんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

氷室

Diễn viên lồng tiếng

Endo Hiroyuki

遠藤広之 / えんどう ひろゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

病院内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Kawabe Shunsuke

川辺俊介 / かわべ しゅんすけ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật/Vai

TVキャスター

Diễn viên lồng tiếng

Kotegawa Takuya

小手川拓也 / こてがわ たくや

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-
0-9

Nhân vật/Vai

4シリーズ

渋谷友千香

Diễn viên lồng tiếng

Imai Yuka

今井由香 / いまい ゆか

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-