Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của うる星やつらVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của うる星やつら, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 97 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

74

Nhân vật

97

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイスクリーム売りのお兄さん

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

あたるの父

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

あたるの母

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Natsumi

佐久間なつみ / さくま なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

あんな

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴ

「玉川砂記子」名義

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

イルカ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェンディ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウンババの鉄

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おかみ

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

お玉

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お銀

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

かえで

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カガミバチ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カクガリ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Shinji

野村信次 / のむら しんじ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Daisuke

高橋大輔 / たかはし だいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

キューピー

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

クチナシ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

くのいち

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クラマ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

けつねタヌキの竜

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

コタツネコ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ことり

Diễn viên lồng tiếng

Oshiro Matsumi

大城松美 / おおしろ まつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サクラ

1981 - 1986年

Diễn viên lồng tiếng

Washio Machiko

鷲尾真知子 / わしお まちこ

Đơn vị

SIS compnay

シス・カンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリエット

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

じんじゃあ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

スーパーデリシャスキッド

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ダッピャ怪獣

Diễn viên lồng tiếng

Ataka Makoto

あたか誠 / あたか まこと

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

チビ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

テン

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テンの母

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テンの母

初代

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

としちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トラジマ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Harumi

村上はるみ / むらかみ はるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

パーマ

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ぺっぱあ

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マコ

Diễn viên lồng tiếng

Owada Ritsuko

大和田りつこ / おおわだ りつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マコの母

Diễn viên lồng tiếng

Mukai Mariko

向井真理子 / むかい まりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マスターカッパ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みき

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メガネ

代役

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤツデ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラム

1980年代 / - 6作品

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ラムの父

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラムの母

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Kazue

小宮和枝 / こみや かずえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ランの母

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レイ

- 4作品

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レイ

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

亜美

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

悪魔ベリアル

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

乙女ばしか

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Michiyo

佐々木みち代 / ささき みちよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

温泉マーク先生

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

下着店店員

Diễn viên lồng tiếng

Kiso Hiroko

きそひろこ / きそ ひろこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

課長

Diễn viên lồng tiếng

Ikemizu Michihiro

池水通洋 / いけみず みちひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

金太郎

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

栗子

「玉川砂記子」名義

Diễn viên lồng tiếng

Tamagawa Sakiko

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

栗林三十郎

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

源義経

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

御庭番真吾

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

三四郎

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

三宅しのぶ

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

三宅しのぶ

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

主人

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Shinji

野村信次 / のむら しんじ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

春眠

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

諸星あたる

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Misato

松岡美里 / まつおか みさと

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Rei

佐久間レイ / さくま れい

Đơn vị

Okina

おおきな

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Inui Natsune

乾夏寧 / いぬい なつね

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Oshiro Matsumi

大城松美 / おおしろ まつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Yajima Akiko

矢島晶子 / やじま あきこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

真吾

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

水乃小路飛鳥

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

水乃小路飛麿

初代

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

水乃小路飛麿

トンちゃん / 2代目

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

潮渡渚

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Yayoi Mitsuki

弥生みつき / やよい みつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

潮渡渚

1980年代

Diễn viên lồng tiếng

Yayoi Mitsuki

弥生みつき / やよい みつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

冬の妖精

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

藤波竜之介

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

猫食堂のおばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kakinuma Shino

柿沼紫乃 / かきぬま しの

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白井コースケ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

尾津乃つばめ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

美女

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

弁天

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Oshiro Matsumi

大城松美 / おおしろ まつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

望の母

Diễn viên lồng tiếng

Tsukada Emiko

塚田恵美子 / つかだ えみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

了子

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Mami

小山茉美 / こやま まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Natsumi

佐久間なつみ / さくま なつみ

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

あたるの父

Diễn viên lồng tiếng

Furukawa Toshio

古川登志夫 / ふるかわ としお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

諸星あたる

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

総番

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-