Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của おじゃる丸Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của おじゃる丸, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 310 diễn viên, 512 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

310

Nhân vật

512

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ゼロタロウ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Rika

阿部里果 / あべ りか

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

亡き者

Diễn viên lồng tiếng

Abe Shinjiro

安部慎二郎 / あべ しんじろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ツクシ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヌマホ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ネコ

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

春美

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チューリップ

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Akesaka Satomi

明坂聡美 / あけさか さとみ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原実資

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Ryuji

秋山竜次 / あきやま りゅうじ

Đơn vị

Yoshimoto Kogyo

吉本興業

-

Nhân vật · Vai diễn

乙女先生

初代

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

メンマ大王

Diễn viên lồng tiếng

Aono Takeshi

青野武 / あおの たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タナカコシヨ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

カナヨ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Kaori

麻生かほ里 / あそう かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Aso Kaori

麻生かほ里 / あそう かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

朝ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Aso Kaori

麻生かほ里 / あそう かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

電ボ子

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Aso Kaori

麻生かほ里 / あそう かおり

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

ギン鬼

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

ナメピー

6-10シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

初恵

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Atarashi Natsuyo

新子夏代 / あたらし なつよ

Đơn vị

Office Keyword

オフィスキイワード

-
B

Nhân vật · Vai diễn

佐藤館長

Diễn viên lồng tiếng

Bando Naoki

坂東尚樹 / ばんどう なおき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-
C

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Chikiri Kyoko

知桐京子 / ちきり きょうこ

Đơn vị

-
D

Nhân vật · Vai diễn

てくてくからくり妻

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
E

Nhân vật · Vai diễn

時計屋の店主

Diễn viên lồng tiếng

Ehara Minoru

江原実 / えはら みのる

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

タル子

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タル子の母

Diễn viên lồng tiếng

Emori Hiroko

江森浩子 / えもり ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

男

Diễn viên lồng tiếng

En Shitan

閻子丹 / えん したん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

En Shitan

閻子丹 / えん したん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Diễn viên lồng tiếng

En Shitan

閻子丹 / えん したん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
F

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

カズマ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

カズマの上

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

カズマル

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yukiyo

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

亡き者

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

女店主

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

小学生

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

狸ばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mikako

藤田美歌子 / ふじた みかこ

Đơn vị

Showa Geinosha

昭和芸能舎

-

Nhân vật · Vai diễn

小石

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Keiji

藤原啓治 / ふじわら けいじ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

お客

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

亡き者

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

本屋

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

かんざし職人

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

電ボ三十一郎

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼

Diễn viên lồng tiếng

Furumoto Shinnosuke

古本新乃輔 / ふるもと しんのすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Fuzuki Kun

文月くん / ふづき くん

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

とみえ

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトミ

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

毛虫

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

亡き者

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

花屋

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

アールグレイ

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Eiko

塙英子 / はなわ えいこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

テルオ

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

亡き者

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Diễn viên lồng tiếng

Handa Yusuke

半田裕典 / はんだ ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ぶた子

Diễn viên lồng tiếng

Hara Sayuri

原紗友里 / はら さゆり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒスパニオラ号

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

アツシ

NHK教育テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Higashino Yumi

東野佑美 / ひがしの ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Hikida Ryoko

疋田涼子 / ひきだ りょうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Diễn viên lồng tiếng

Hikisaka Rie

引坂理絵 / ひきさか りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Hikisaka Rie

引坂理絵 / ひきさか りえ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

カナブン子

Diễn viên lồng tiếng

Hinata Moka

日向もか / ひなた もか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Hinata Moka

日向もか / ひなた もか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

オリちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Hiratsuka Sae

平塚紗依 / ひらつか さえ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Hirokawa Yuki

廣川裕希 / ひろかわ ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

少年貴族

Diễn viên lồng tiếng

Hirokawa Yuki

廣川裕希 / ひろかわ ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

カップル

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘイアン女子

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

子ども鬼

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

綿毛

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

退散や

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Chinatsu

廣瀬千夏 / ひろせ ちなつ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶々

Diễn viên lồng tiếng

Hishikawa Hana

菱川花菜 / ひしかわ はな

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

百舌彦

Diễn viên lồng tiếng

Honda Chikara

本多力 / ほんだ ちから

Đơn vị

Asshuandoe

アッシュアンドエー

-

Nhân vật · Vai diễn

うっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

小アジ

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

根津

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

猿

Diễn viên lồng tiếng

Horie Yui

堀江由衣 / ほりえ ゆい

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật · Vai diễn

タコ焼き屋

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chado

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-