Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của おとぎ銃士 赤ずきんVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của おとぎ銃士 赤ずきん, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 83 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

97

Nhân vật

83

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

司祭

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Yosuke

秋元羊介 / あきもと ようすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

町内アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Amagai Kazusa

雨谷和砂 / あまがい かずさ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

カインの母

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yuri

天野由梨 / あまの ゆり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Kazuhiro

安斉一博 / あんざい かずひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

町民

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Kazuhiro

安斉一博 / あんざい かずひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

おかしな森の大木

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
D

Nhân vật · Vai diễn

コウモリナイトメアリアン

Diễn viên lồng tiếng

Domon Jin

土門仁 / どもん じん

Đơn vị

Riru Pota

リル・ポータ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Keisuke

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
G

Nhân vật · Vai diễn

千絵

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

デュード

Diễn viên lồng tiếng

Haramaki Koji

服巻浩司 / はらまき こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンゼル

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

銀狼ヴァル

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

銀狼ヴァル

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫の父

Diễn viên lồng tiếng

Hori Hideyuki

堀秀行 / ほり ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

王子

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-
I

Nhân vật · Vai diễn

夏美

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuka

井口裕香 / いぐち ゆか

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ドワーフ

Diễn viên lồng tiếng

Kasuya Yuta

粕谷雄太 / かすや ゆうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

人形使いの青年

Diễn viên lồng tiếng

Kawahara Motoyuki

川原元幸 / かわはら もとゆき

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

巨大魚

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kazuma Yoshikazu

一馬芳和 / かずま よしかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Kigawa Eriko

木川絵理子 / きがわ えりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

魔法学校生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Madoka

木村まどか / きむら まどか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風純太朗

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ランダージョ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Akiko

小林晃子 / こばやし あきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ランダージョ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Akiko

小林晃子 / こばやし あきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鏡の少年

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリナイトメアリアン

Diễn viên lồng tiếng

Kobushi Nobuyuki

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Komachi

小真智 / こまち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ディートマルシュ

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ下りんご

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

木ノ下りんご

Diễn viên lồng tiếng

Kugimiya Rie

釘宮理恵 / くぎみや りえ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風草太

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風草太

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

バステライ

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

町民

Diễn viên lồng tiếng

Kushida Yasumichi

櫛田泰道 / くしだ やすみち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

マレーン / 鏡の少女 / サンドリヨン

少女時代

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

大江戸麻理子

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Yuki

増田ゆき / ますだ ゆき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Dai

松本大 / まつもと だい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

リリ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風小夜

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風小夜 / シルフィーヌ

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドワーフ

Diễn viên lồng tiếng

Miura Hiroaki

三浦祥朗 / みうら ひろあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バイクの男

Diễn viên lồng tiếng

Miyamoto Katsuya

宮本克哉 / みやもと かつや

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法学校生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mizusawa Fumie

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥

Diễn viên lồng tiếng

Mizutani Yuko

水谷優子 / みずたに ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ザフィーロ

Diễn viên lồng tiếng

Mochizuki Kenichi

望月健一 / もちづき けんいち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Monden Yukiko

門田幸子 / もんでん ゆきこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Mori Takeshi

森岳志 / もり たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェド

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

兵士班長

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Toshihiro

中村俊洋 / なかむら としひろ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Eri

中尾衣里 / なかお えり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフ族女王

Diễn viên lồng tiếng

Nakazawa Yayoi

中澤やよい / なかざわ やよい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サンドリヨンの部下の魔女

Diễn viên lồng tiếng

Niki Shizumi

二木静美 / にき しずみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

宿屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Nishijima Youichi

西嶋陽一 / にしじま よういち

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Makiko

新田万紀子 / にった まきこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハーメルン

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Takashi

大原崇 / おおはら たかし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Diễn viên lồng tiếng

Ono Fuyuka

緒乃冬華 / おの ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法学校生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ono Ryoko

小野涼子 / おの りょうこ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

カーネ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

校長先生

Diễn viên lồng tiếng

Saito Kimiko

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Saito Ryugo

齋藤龍吾 / さいとう りゅうご

Đơn vị

Artist Sutaffu Company

アーティストスタッフカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Azuma

坂本梓馬 / さかもと あずま

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Azuma

坂本梓馬 / さかもと あずま

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

来生ひろと

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Azuma

坂本梓馬 / さかもと あずま

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風草太

二代目

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Sasada Takayuki

笹田貴之 / ささだ たかゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

いばら姫

Diễn viên lồng tiếng

Sawashiro Miyuki

沢城みゆき / さわしろ みゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

トゥルーデ

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンゼル

幼少時

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンゼル

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Kaori

清水香里 / しみず かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サルタン

Diễn viên lồng tiếng

Shiroyama Ken

城山堅 / しろやま けん

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

猟師

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドワーフ

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクトール

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エルフ族国王

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴風純太朗

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

栗梨先生

Diễn viên lồng tiếng

Taketora

武虎 / たけとら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきん

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきん

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Yukari

田村ゆかり / たむら ゆかり

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

フェレナンド

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Diễn viên lồng tiếng

Tateno Kanako

立野香菜子 / たての かなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

白雪姫

Diễn viên lồng tiếng

Tateno Kanako

立野香菜子 / たての かなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Terai Tomoyuki

寺井智之 / てらい ともゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ずきんの父

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

案山子

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
W

Nhân vật · Vai diễn

パンプキング

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドリヨン

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-