[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của かつて神だった獣たちへVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của かつて神だった獣たちへ, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 59 diễn viên, 69 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

59

Nhân vật

69

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーサー / ベヒモス

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

アビー / ヒドラ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アンディ

Diễn viên lồng tiếng

Nishigaki Yuka

西墻由香 / にしがき ゆか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヴィック / サスカッチ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ウィリアム / ニーズヘッグ

Diễn viên lồng tiếng

Hirakawa Daisuke

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エドガー / バジリスク

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

エリザベス / アラクネ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật/Vai

エレイン / エイレン

少女

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

クリストファー / ガーゴイル

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クロード

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Kaito

石川界人 / いしかわ かいと

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ケイン / ヴァンパイア

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

シャール

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

セオドア / ミノタウロス

Diễn viên lồng tiếng

Uchiyama Koki

内山昂輝 / うちやま こうき

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật/Vai

ダニーの母

Diễn viên lồng tiếng

Izawa Maki

伊沢磨紀 / いざわ まき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ダニエル / スプリガン

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

チャールズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiyama Shigeo

喜山茂雄 / きやま しげお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ハンク / ウェアウルフ

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ハンク / 潘律人

少年

Diễn viên lồng tiếng

Kimu Hyanri

金香里 / キム ヒャンリ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ベアトリス / セイレーン

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

マーティン

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マイルズ / ケンタウロス

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ミリエリア

Diễn viên lồng tiếng

Ichinose Kana

市ノ瀬加那 / いちのせ かな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ライザ

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

レイチャード

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ロイ / ガルム

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

擬神兵C

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

警官

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

御者

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Sasahara Yu

篠原侑 / ささはら ゆう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Iwami Manaka

石見舞菜香 / いわみ まなか

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

子供D

Diễn viên lồng tiếng

Nitta Hiyori

新田ひより / にった ひより

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

子供E

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Manatsu

村上まなつ / むらかみ まなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

指揮官

Diễn viên lồng tiếng

Honda Shinya

本多新也 / ほんだ しんや

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

住民B

Diễn viên lồng tiếng

Shogawa Hitomi

所河ひとみ / しょがわ ひとみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

住民C

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Takumi

佐伯匠 / さえき たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Yukako

城内由茄子 / きうち ゆかこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

娼婦

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Naoko

小松奈生子 / こまつ なおこ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

娼婦A

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Mami

ふじたまみ / ふじた まみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

娼婦B

Diễn viên lồng tiếng

Sakuragi Kanako

桜木可奈子 / さくらぎ かなこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

将軍

Diễn viên lồng tiếng

Yoshitomi Eiji

吉富英治 / よしとみ えいじ

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

将軍

Diễn viên lồng tiếng

Yoshiwara Kohei

吉原康平 / よしわら こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少佐

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

招待客A

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Takumi

佐伯匠 / さえき たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

招待客C

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Eri

秋山絵理 / あきやま えり

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

上官

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Toshiki

渡部俊樹 / わたなべ としき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

村人B

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

隊員

Diễn viên lồng tiếng

Terai Taiki

寺井大樹 / てらい たいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Hayato

藤井隼 / ふじい はやと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Sugisaki Ryo

杉崎亮 / すぎさき りょう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

地元の子

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Yurina

渡辺優里奈 / わたなべ ゆりな

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

中隊長

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

中年の男

Diễn viên lồng tiếng

Honda Shinya

本多新也 / ほんだ しんや

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

調達屋

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Yoshiwara Kohei

吉原康平 / よしわら こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Kida Tasuku

木田祐 / きだ たすく

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Yugo

関口雄吾 / せきぐち ゆうご

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

兵士A

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Takahiro

吉野貴大 / よしの たかひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Shiojiri Hironori

塩尻浩規 / しおじり ひろのり

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Yoshiwara Kohei

吉原康平 / よしわら こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Seiyu

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

兵士C

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Takumi

佐伯匠 / さえき たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士D

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Tetsuro

宮田哲朗 / みやた てつろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misaki

渡辺弥咲 / わたなべ みさき

Đơn vị

PLANDAS

プランダス

-

Nhân vật/Vai

北軍兵A

Diễn viên lồng tiếng

Okumura Sho

奥村翔 / おくむら しょう

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

北軍兵A

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Takumi

佐伯匠 / さえき たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

北軍兵B

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Takumi

佐伯匠 / さえき たくみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

北軍兵B

Diễn viên lồng tiếng

Tsuyuki Noriyuki

露木徳幸 / つゆき のりゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

北軍兵C

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Makoto

金子誠 / かねこ まこと

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-