[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ここはグリーン・ウッドVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ここはグリーン・ウッド, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 36 diễn viên, 39 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

愛誠生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Chiharu

手塚ちはる / てづか ちはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

愛誠生徒C

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chie

佐藤智恵 / さとう ちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

教師

第6話

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Natsumi

佐々木菜摘 / ささき なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

教師

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

古沢

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

坂口

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

手塚忍

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住職

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

少女A

Diễn viên lồng tiếng

Kurihara Mikiko

栗原みきこ / くりはら みきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少女B

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

青木

Diễn viên lồng tiếng

Kanna Nobutoshi

神奈延年 / かんな のぶとし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男A

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Takemura Hiroshi

竹村拓 / たけむら ひろし

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

男B

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

男B

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

男C

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

池田光流

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

池田正十

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

渡辺由樹

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

同級生

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

同級生

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật/Vai

栃沢

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

如月瞬

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

如月麗名

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật/Vai

美佐子

1990年代

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

副会長

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

墨女生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Fukamizu Yumi

深水由美 / ふかみず ゆみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

盆田

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

漫画家

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

巳夜の母

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

由子

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

寮生A

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

寮生C

Diễn viên lồng tiếng

Okiayu Ryotaro

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

寮生D

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuki

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

寮生E

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shinichiro

太田真一郎 / おおた しんいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

寮生F

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Tetsuya

岩永哲哉 / いわなが てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

寮母

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

蓮川すみれ

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

蓮川一弘

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

蓮川一也

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-