Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của こちら葛飾区亀有公園前派出所Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của こちら葛飾区亀有公園前派出所, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 225 diễn viên, 531 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

225

Nhân vật

531

Mẫu

0

YouTube

0

T

Nhân vật · Vai diễn

東金太郎社長

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

犯人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

講師

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

豆田

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

金田

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-
U

Nhân vật · Vai diễn

神条遊左

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Hiromi

桜塚やっくん / うえだ ひろみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

本田門樹

初代

Diễn viên lồng tiếng

Ueki Makoto

植木誠 / うえき まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

両津勘吉

Diễn viên lồng tiếng

Utsumi Kenji

内海賢二 / うつみ けんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ペリー

Diễn viên lồng tiếng

Wada Satoshi

和田サトシ / わだ さとし

Đơn vị

Keiemushinema Kikaku

ケイエムシネマ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥麗次

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Wada Satoshi

和田サトシ / わだ さとし

Đơn vị

Keiemushinema Kikaku

ケイエムシネマ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

社員

Diễn viên lồng tiếng

Wada Satoshi

和田サトシ / わだ さとし

Đơn vị

Keiemushinema Kikaku

ケイエムシネマ企画

-

Nhân vật · Vai diễn

板池

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kei

渡辺啓 / わたなべ けい

Đơn vị

LDH

LDH JAPAN

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Yachi Tomomi

谷内友美 / やち ともみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

美茄子刑事

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Manta

山本満太 / やまもと まんた

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

マコト

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

勘吉郎

山西隼人

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

婦警

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

石頭一方通行

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Michiru

山崎みちる / やまざき みちる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

本田速人

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

日暮起男

Diễn viên lồng tiếng

Yao Kazuki

矢尾一樹 / やお かずき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小吉

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shinichi

八代進一 / やしろ しんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

婦警

Diễn viên lồng tiếng

Yuasa Kaori

湯浅香織 / ゆあさ かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

車の女

Diễn viên lồng tiếng

Yuasa Kaori

湯浅香織 / ゆあさ かおり

Đơn vị

-
-
か
た

Nhân vật · Vai diễn

粒焼くん

フジテレビ / 2003年6月15日ゲスト

Diễn viên lồng tiếng

つぶやきシロー

Đơn vị

Horipro

ホリプロ

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

高山

Diễn viên lồng tiếng

家富ヨウジ

Đơn vị

-
-