[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của こちら葛飾区亀有公園前派出所Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của こちら葛飾区亀有公園前派出所, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 205 diễn viên, 515 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

205

Nhân vật

515

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アトミック・サンダー

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Igarashi Akira

五十嵐明 / いがらし あきら

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

あまり

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

アムラーの女

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アメリカ大統領

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アレクセイ・プラモスキー

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

イチロー

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

インチョキ堂の店主

Diễn viên lồng tiếng

Iwaki Kazuo

岩城和男 / いわき かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

インド人

Diễn viên lồng tiếng

Kikkawa Hiroshi

吉川寛司 / きっかわ ひろし

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

えらぶ島の隣島の女の子

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

えりか

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Nami

宮原永海 / みやはら なみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

エンジェル隊員

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Risa

水野理紗 / みずの りさ

Đơn vị

Shonan Teatro Dellarte

湘南テアトロ☆デラルテ

-

Nhân vật/Vai

エンジェル隊員

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akira

中川玲 / なかがわ あきら

Đơn vị

Ofisu Bi

オフィス・ビー

-

Nhân vật/Vai

エンジェル隊員

Diễn viên lồng tiếng

Sakenobe Mika

鮭延未可 / さけのべ みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エンジェル隊員

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おかみさん

Diễn viên lồng tiếng

Okohira Shizuka

尾小平志津香 / おこひら しずか

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Seta Ikkei

世田壱恵 / せた いっけい

Đơn vị

Gin Production

銀プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おのろけ姫

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Miwa

松本美和 / まつもと みわ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Ono Miyuki

小野未喜 / おの みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Ono Miyuki

小野未喜 / おの みゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

お菊

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カダブラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カタ屋

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Masanori

冨田昌則 / とみた まさのり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガチョン寺の住職

Diễn viên lồng tiếng

Iwaki Kazuo

岩城和男 / いわき かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カメアリキングオー

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Makoto

冨田真 / とみた まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カンガルー刑事

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

キャサリン・富士

Diễn viên lồng tiếng

Namiki Noriko

並木のり子 / なみき のりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

ギャル

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Keiko

中村恵子 / なかむら けいこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クリス・T伯爵夫人

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

くるみ

「両津VS泣き虫アイドル!? 日本1周大すごろくゲーム!!」

Diễn viên lồng tiếng

Sato Tamao

さとう珠緒 / さとう たまお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クロコダイル刑事

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ゲタ先生

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケバイ女性

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ケペル大佐

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ケペル大佐

初代

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Harii

かねこはりい / かねこ はりい

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật/Vai

けんちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Tomo

サエキトモ / さえき とも

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật/Vai

コーイチ

テレビの実況

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Takahiro

平野貴裕 / ひらの たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゴッシャー・サマコスフキー

Diễn viên lồng tiếng

Iwao Mantaro

岩尾万太郎 / いわお まんたろう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

こども

Diễn viên lồng tiếng

Chikiri Kyoko

知桐京子 / ちきり きょうこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

コピー子供

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

コンビニ社長

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サファイア王女

フジテレビ

Diễn viên lồng tiếng

Kuramoto Sayako

倉本清子 / くらもと さやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サラリーマン

テレビの実況

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Takahiro

平野貴裕 / ひらの たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Sueyoshi Kazuya

末吉司弥 / すえよし かずや

Đơn vị

Orionzuberuto

オリオンズベルト

-

Nhân vật/Vai

サラリーマン

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Shun

髙木俊 / たかぎ しゅん

Đơn vị

Doruchesuta

ドルチェスター

-

Nhân vật/Vai

サンタ両津

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シートン

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Ito Mika

伊藤実華 / いとう みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ジーニアス

Diễn viên lồng tiếng

Naito Ryo

内藤玲 / ないとう りょう

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

シブチンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

シマゴカ共和国大統領

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ジョディー・爆竜・カレン

フジテレビ系

Diễn viên lồng tiếng

Saito Rei

斉藤レイ / さいとう レイ

Đơn vị

FROM FIRST PRODUCTION

フロム・ファーストプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョン・ウィルソン

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

ジルバ

Diễn viên lồng tiếng

Fuchizaki Yuriko

渕崎ゆり子 / ふちざき ゆりこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

シンジ

Diễn viên lồng tiếng

Hotta Masaru

堀田勝 / ほった まさる

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-

Nhân vật/Vai

スコッチ刑事

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スミス

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

セールスマン

Diễn viên lồng tiếng

Hayashi Iori

林伊織 / はやし いおり

Đơn vị

Gurupu Inpakuto

ぐるーぷ・インパクト

-

Nhân vật/Vai

セクシー・ローズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Yuki

中尾友紀 / なかお ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

セニョール蛸田

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ターミネーチャン

第236話

Diễn viên lồng tiếng

Irie Kanako

入絵加奈子 / いりえ かなこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タイガー刑事

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Takeshi

前田剛 / まえだ たけし

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

タカシ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yumiko

鈴木裕美子 / すずき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タマ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yumiko

鈴木裕美子 / すずき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

たまる

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Junko

竹内順子 / たけうち じゅんこ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

タレント

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

チャーリー小林

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ちょんまげ刑事

Diễn viên lồng tiếng

Sato Chikau

佐藤誓 / さとう ちかう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ツヨシ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ツヨシの叔父

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デューク中川

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

トモ

Diễn viên lồng tiếng

Ishibashi Mika

石橋美佳 / いしばし みか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

トランプ男

テレビの実況

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Takahiro

平野貴裕 / ひらの たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ドルフィン刑事

フジテレビ / 海野土佐ェ門

Diễn viên lồng tiếng

Akaboshi Shoichiro

赤星昇一郎 / あかぼし しょういちろう

Đơn vị

Empathy

エンパシィ

-

Nhân vật/Vai

ナポリタンズ

Diễn viên lồng tiếng

Izumi Hisashi

いずみ尚 / いずみ ひさし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ねむり清四郎

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Matamura Naomi

又村奈緒美 / またむら なおみ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

ばあや

Diễn viên lồng tiếng

Okohira Shizuka

尾小平志津香 / おこひら しずか

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật/Vai

はなちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Mizuno Risa

水野理紗 / みずの りさ

Đơn vị

Shonan Teatro Dellarte

湘南テアトロ☆デラルテ

-

Nhân vật/Vai

まさるの妻

Diễn viên lồng tiếng

Nagahama Mariko

長浜満里子 / ながはま まりこ

Đơn vị

Gekidan Arutaego

劇団アルターエゴ

-

Nhân vật/Vai

みどり

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yumiko

鈴木裕美子 / すずき ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

めぐみ

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

やっとこ丸の老人

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ゆり子

Diễn viên lồng tiếng

Tominaga Miina

冨永みーな / とみなが みいな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Dr.マヒマヒ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Hidenobu

木内秀信 / きうち ひでのぶ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

JRイエロー

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Jin

西村仁 / にしむら じん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

JRブルー

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-