[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của こねこのチー ポンポンらー大旅行Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của こねこのチー ポンポンらー大旅行, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 25 diễn viên, 38 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

38

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アン

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

お姉ちゃん猫

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

お掃除ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Yano Asami

矢野亜沙美 / やの あさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

お父さん

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カメ

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

コッチ

Diễn viên lồng tiếng

Kumai Motoko

くまいもとこ / くまい もとこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ジュリ

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

シロシロ

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ディプロ

テレビ東京系列

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Kentaro

速水けんたろう / はやみ けんたろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ノイジー

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハト

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハトA

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ハトB

Diễn viên lồng tiếng

Orie Tamaki

織江珠生 / おりえ たまき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ピヨ

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ミケおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

モブ猫A

Diễn viên lồng tiếng

Haruno Nanami

春野ななみ / はるの ななみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Kohei

青山耕平 / あおやま こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

駅のアナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

学生A

Diễn viên lồng tiếng

Amami Yurina

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

学生B

Diễn viên lồng tiếng

Amami Yurina

天海由梨奈 / あまみ ゆりな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

学生C

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

機械音声

Diễn viên lồng tiếng

Yano Asami

矢野亜沙美 / やの あさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

港のおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Kaho Narumi

佳穂成美 / かほ なるみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Hieda Nene

稗田寧々 / ひえだ ねね

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Mochida Himari

望田ひまり / もちだ ひまり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

住民

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

少女の父

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Kohei

青山耕平 / あおやま こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

少女の母

Diễn viên lồng tiếng

Orie Tamaki

織江珠生 / おりえ たまき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

親分猫

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật/Vai

友達

Diễn viên lồng tiếng

Mochida Himari

望田ひまり / もちだ ひまり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

旅猫A

Diễn viên lồng tiếng

Uchino Takaaki

内野孝聡 / うちの たかあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

旅猫B

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Mei

柴田芽衣 / しばた めい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

猟師のおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
A-Z

Nhân vật/Vai

Adam

Diễn viên lồng tiếng

Hori Soshiro

堀総士郎 / ほり そうしろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-