[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của しましまとらのしまじろうVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của しましまとらのしまじろう, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 124 diễn viên, 167 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

124

Nhân vật

167

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナグマ

Diễn viên lồng tiếng

Terada Akimasa

寺田明正 / てらだ あきまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

いぬこ先生

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Nao

高森奈緒 / たかもり なを

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

イルカの子供

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ウソじろう

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miyako

伊東みやこ / いとう みやこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オオクワガタ

Diễn viên lồng tiếng

Sekiguchi Eiji

関口英司 / せきぐち えいじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

おじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Toko

青山桐子 / あおやま とうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

おみね

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Katakai Kaoru

片貝薫 / かたかい かおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

お姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Rei

酒井玲 / さかい れい

Đơn vị

Inspion Agency

INSPIONエージェンシー

-

Nhân vật/Vai

お春じいさん

Diễn viên lồng tiếng

Goto Atsushi

後藤敦 / ごとう あつし

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

お巡りさん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Shinpachi

辻親八 / つじ しんぱち

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

お天気お姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガオガオ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ガオガオさん

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

カバおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カブトムシ

Diễn viên lồng tiếng

Fukamizu Yumi

深水由美 / ふかみず ゆみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ガメル

Diễn viên lồng tiếng

Tsunoda Narumi

津野田なるみ / つのだ なるみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

からくさ

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カラスさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

カルカル

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

カンガルー子

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カンガルー母

Diễn viên lồng tiếng

Nakazawa Midori

中沢みどり / なかざわ みどり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

きたかぜのかっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

キツネの3少年

Diễn viên lồng tiếng

Sato Yuko

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クウモ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật/Vai

くまのまーくん

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

くまめがね

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ケロケロお姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

コタロー

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

コンタ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コンタ

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サイ委員

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サルの子

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

しまうまのおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Tauchi Yuuichi

田内裕一 / たうち ゆういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

しまじろう

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật/Vai

しまじろうのお父さん

しまのしまたろう

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

しまのさくら

しまじろうの母

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

しまのすみれ

しまじろうの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuki Nozomi

髙月希海 / たかつき のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

しんせき2

Diễn viên lồng tiếng

Shiibashi Kazuyoshi

椎橋和義 / しいばし かずよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スカンク

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Yuji

鈴木佑治 / すずき ゆうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ゾウくん

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yutaka

河野裕 / こうの ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タヌキの子

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

タマちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チーコ

Diễn viên lồng tiếng

Tenjinbayashi Tomomi

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ツーリン

Diễn viên lồng tiếng

Tsunoda Narumi

津野田なるみ / つのだ なるみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ツクシンボ

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Emi

中島絵美 / なかじま えみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

てるちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật/Vai

トイレ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

トミー

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Chika

坂本千夏 / さかもと ちか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

トモくん

Diễn viên lồng tiếng

Nogami Aiko

乃神亜衣子 / のがみ あいこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

トランプの王様

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

どんどん

Diễn viên lồng tiếng

Tsunoda Narumi

津野田なるみ / つのだ なるみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

ねずみの天気予報

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Noriaki

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

はっちゃん

~はっちゃんの長ぐつ~

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Noa

永井乃愛 / ながい のあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハナゾウ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Misato

坂本美里 / さかもと みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

はなちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật/Vai

はなちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật/Vai

はやと

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Sachiko

菅原祥子 / すがわら さちこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ハリー

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Megumi

久保田恵 / くぼた めぐみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ひまわりマン

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ふしぎなお囃子

Diễn viên lồng tiếng

Tsuzumi Satsuki

津々見沙月 / つづみ さつき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ほらあな君

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

まるみ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

みみりん

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật/Vai

みみりん

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Miki

高橋美紀 / たかはし みき

Đơn vị

Supurasshudorimu

スプラッシュドリーム

-

Nhân vật/Vai

みみりんのおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

めい子

Diễn viên lồng tiếng

Koike Akiko

小池亜希子 / こいけ あきこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

もぐたろう

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

もぐらのじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

もみじい

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

らくがきの子

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

りすのおかあさん

Diễn viên lồng tiếng

Maki Midori

真木碧 / まき みどり

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật/Vai

りり

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-
A-Z

Nhân vật/Vai

TVのカン

Diễn viên lồng tiếng

Omoto Makiko

大本眞基子 / おおもと まきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

TVのプン

Diễn viên lồng tiếng

Nakazawa Midori

中沢みどり / なかざわ みどり

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

3シリーズ

とりっぴいのママ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

とりごろう〈とりっぴいのパパ〉

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

らむりんのお母さん / にゃっきいのおばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

リク / ピエロくん / いっちゃん / すっちゃん / あおば

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

くうこ / 桃山ねね 他

Diễn viên lồng tiếng

Obata Akemi

小幡あけみ / おばた あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

しゅんこ / サルの男の子 / もんた 他

Diễn viên lồng tiếng

Sokawa Megumi

宗川めぐみ / そうかわ めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

セイさん

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

3シリーズ

モッコちゃん / たま子先生〈初代〉 他

Diễn viên lồng tiếng

Yamakado Kumi

山門久美 / やまかど くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ペイズリー / みみりんのママ / シカク

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

しまじろうのお父さん〈しまのしまたろう〉

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

嶋野さくら

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ドット / みみりんのパパ〈緑原草太〉 / マルオ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

からくさ / メエメエ博士 / らむりんのパパ / サンカク / かんきち

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

ヌッシー / リチャード

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-