Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của しましまとらのしまじろうVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của しましまとらのしまじろう, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 133 diễn viên, 206 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

133

Nhân vật

206

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

シカク

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ペイズリー

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

みみりんのママ

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

コタロー

Diễn viên lồng tiếng

Aida Sayaka

相田さやか / あいだ さやか

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

モグちゃん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

くまのまーくん

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Toko

青山桐子 / あおやま とうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オランウータンじーさん

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

やぎじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Arakawa Taro

荒川太朗 / あらかわ たろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ビバちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

時計屋の孫

Diễn viên lồng tiếng

Araki Kae

荒木香衣 / あらき かえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

鹿のお母さん

Diễn viên lồng tiếng

Asai Harumi

浅井晴美 / あさい はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ほらあな君

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

館長

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

しまじろうのお父さん

- 4シリーズ / しまのしまたろう

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

しまじろうのお父さん

しまのしまたろう

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
E

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Ebihara Hideto

海老原英人 / えびはら ひでと

Đơn vị

-
-
F

Nhân vật · Vai diễn

春の妖精さん

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Mariko

藤井麻理子 / ふじい まりこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

まるみ

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カブトムシ

Diễn viên lồng tiếng

Fukamizu Yumi

深水由美 / ふかみず ゆみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

クウモ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

リッチー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuen Misato

福圓美里 / ふくえん みさと

Đơn vị

Star Crew

StarCrew

-

Nhân vật · Vai diễn

バクの子供

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

お春じいさん

Diễn viên lồng tiếng

Goto Atsushi

後藤敦 / ごとう あつし

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロケロお姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

ブリキの虎

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Harada Kaori

原田かおり / はらだ かおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

とりっぴいのママ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Horikoshi Mami

堀越真己 / ほりこし まみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ひまわりマン

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

モンジロウ

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

コンタ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガオガオ

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガオガオさん

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロボット

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

時間の精

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リスの妹

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Miwako

稲垣美和子 / いながき みわこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

しまのさくら

しまじろうの母

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

嶋野さくら

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

みみりんのおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

もぐらのじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

もみじい

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Takao

石井隆夫 / いしい たかお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

とりごろう

- 3シリーズ / とりっぴいのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật · Vai diễn

ウソじろう

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miyako

伊東みやこ / いとう みやこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

おみね

時期不明

Diễn viên lồng tiếng

Katakai Kaoru

片貝薫 / かたかい かおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

お姫様

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Tomoko

川上とも子 / かわかみ ともこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

てるちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Kazuma Yoshikazu

一馬芳和 / かずま よしかず

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

パンダ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

プルル

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Shiho

菊池志穂 / きくち しほ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

バタバタさん

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホリー

Diễn viên lồng tiếng

Kobashi Tomoko

小橋知子 / こばし ともこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

にゃっきいのおばあちゃん

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

らむりんのお母さん

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yuko

小林優子 / こばやし ゆうこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ピンク

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ぽん太

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お天気お姉さん

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

画材屋さん

Diễn viên lồng tiếng

Kohinata Miwa

小日向みわ / こひなた みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

めい子

Diễn viên lồng tiếng

Koike Akiko

小池亜希子 / こいけ あきこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

あおば

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

いっちゃん

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

すっちゃん

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロくん

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

リク

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koike Izumi

小池いずみ / こいけ いずみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨータの父

Diễn viên lồng tiếng

Komiya Goichi

古宮吾一 / こみや ごいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

青年

うさぎ

Diễn viên lồng tiếng

Kono Tomoyuki

河野智之 / こうの ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゾウくん

Diễn viên lồng tiếng

Kono Yutaka

河野裕 / こうの ゆたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハリー

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Megumi

久保田恵 / くぼた めぐみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

りすのおかあさん

Diễn viên lồng tiếng

Maki Midori

真木碧 / まき みどり

Đơn vị

Forestlink

フォレストリンク

-

Nhân vật · Vai diễn

キツネおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Naoki

巻島直樹 / まきしま なおき

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Makishima Naoki

巻島直樹 / まきしま なおき

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタのおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Yasuhiro

間宮康弘 / まみや やすひろ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ラパン

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Junro

丸山純路 / まるやま じゅんろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベック

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

モンタ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

きたかぜのかっちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

トイレ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

便器

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘソカ

Diễn viên lồng tiếng

Matsushima Jun

松嶋潤 / まつしま じゅん

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

しまじろう

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật · Vai diễn

りり

Diễn viên lồng tiếng

Minami Omi

南央美 / みなみ おみ

Đơn vị

PomaRancz

ポマランチ

-

Nhân vật · Vai diễn

役所の現業職員

Diễn viên lồng tiếng

Mito Kozo

三戸耕三 / みと こうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

タヌキの子

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

らくがきの子

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

坊や

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

花

Diễn viên lồng tiếng

Motoi Emi

本井えみ / もとい えみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Murozono Takehiro

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カバおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サイ委員

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ポンポンの母

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

モップの母

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Diễn viên lồng tiếng

Nagahori Miho

永堀美穂 / ながほり みほ

Đơn vị

-
-