Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぜんまいざむらいVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ぜんまいざむらい, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 74 diễn viên, 189 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

74

Nhân vật

189

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Akino

秋乃 / あきの

Đơn vị

-
-
D

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Densaka Tsutomu

伝坂勉 / でんさか つとむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Densaka Tsutomu

伝坂勉 / でんさか つとむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

そば屋

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ニセぜんまいA

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

飛脚

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

佐々木小じじ

Diễn viên lồng tiếng

Fujishiro Yuji

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ごまちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Fujiya Yuko

藤屋裕子 / ふじや ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Fujiya Yuko

藤屋裕子 / ふじや ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ぼたん

Diễn viên lồng tiếng

Fujiya Yuko

藤屋裕子 / ふじや ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Fujiya Yuko

藤屋裕子 / ふじや ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Fujiya Yuko

藤屋裕子 / ふじや ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パラボーラ伯爵

Diễn viên lồng tiếng

Fukuzawa Ryoichi

福沢良一 / ふくざわ りょういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
G

Nhân vật · Vai diễn

押入れわらこ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋

Diễn viên lồng tiếng

Goto Satoshi

後藤哲 / ごとう さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Goto Satoshi

後藤哲 / ごとう さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

眼鏡屋店主

Diễn viên lồng tiếng

Goto Satoshi

後藤哲 / ごとう さとし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

赤ちゃんのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Satoshi

後藤哲 / ごとう さとし

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

ふとんたたきざむらい

Diễn viên lồng tiếng

Higa Kumiko

比嘉久美子 / ひが くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ホウキ屋

Diễn viên lồng tiếng

Kanaya Hideyuki

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

牧場主

Diễn viên lồng tiếng

Kanaya Hideyuki

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kanaya Hideyuki

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町人男

Diễn viên lồng tiếng

Kanaya Hideyuki

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

瓦バンバン

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町人ピエール

Diễn viên lồng tiếng

Kanemaru Junichi

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エアメール鳥

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

種屋

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

おかっぴき平次

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

お釜

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

さい婆

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

町娘

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

近江屋の若だんな

Diễn viên lồng tiếng

Kataura Hiroko

片浦寛子 / かたうら ひろこ

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật · Vai diễn

おかめのお面

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

バケネコ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

子狐のツキネ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

茶じじ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

テンカア

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハタキ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アベックの男

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

うどん屋

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おめんねジロー

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キリコ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キングジョー

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

のら八

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハエたたきざむらい

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヤンキー

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

三太夫

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

侍B

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

悪駄衛門

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

板前

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

犬

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男性客B

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

町人A

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若侍A

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

通行人

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

泣き濡れ戦士

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

人形師

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Taketoshi

川野剛稔 / かわの たけとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Taketoshi

川野剛稔 / かわの たけとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

豆丸

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Eriko

川崎恵理子 / かわさき えりこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

およねちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kei

小林希唯 / こばやし けい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カミキリ虫

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kei

小林希唯 / こばやし けい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

雪乃

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kei

小林希唯 / こばやし けい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

かみちよね〜さん

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

まっちゃ

Diễn viên lồng tiếng

Kojiro Chie

神代知衣 / こうじろ ちえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Kojo Nozomi

古城望 / こじょう のぞみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Kojo Nozomi

古城望 / こじょう のぞみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

怪盗ゼニこうもり

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

瓦バンバン

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の天蓋男

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takashi

近藤隆 / こんどう たかし

Đơn vị

Anbanoto

アンバーノート

-

Nhân vật · Vai diễn

渡辺綱缶

Diễn viên lồng tiếng

Kono Tomoyuki

河野智之 / こうの ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

茶屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Kono Tomoyuki

河野智之 / こうの ともゆき

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

お種ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Makiguchi Mayuki

牧口真幸 / まきぐち まゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

きちょう面太郎

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

メタボリン

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

八っつぁん

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

十万屋万之助

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

大工A

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

曽我鍋経

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

辻だじゃれ

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Taro

ますおかたろう / ますおか たろう

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

十万屋十兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大工B

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

教師B

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

板前

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒子

Diễn viên lồng tiếng

Matsubayashi Daiki

松林大樹 / まつばやし だいき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セン・タクちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

座長

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Yuki

松田佑貴 / まつだ ゆうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

なめざえもんママ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-