[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của そらのおとしものVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của そらのおとしもの, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 31 diễn viên, 42 nhân vật/vai và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

31

Nhân vật

42

Mẫu

0

YouTube

1

Nhân vật/Vai

アストレア

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kaori

福原香織 / ふくはら かおり

Đơn vị

Buraitoidea

ブライトイデア

-

Nhân vật/Vai

アストレア

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kaori

福原香織 / ふくはら かおり

Đơn vị

Buraitoidea

ブライトイデア

-

Nhân vật/Vai

アストレア

Diễn viên lồng tiếng

Fukuhara Kaori

福原香織 / ふくはら かおり

Đơn vị

Buraitoidea

ブライトイデア

-

Nhân vật/Vai

イカロス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

イカロス

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

Nhân vật/Vai

イブ

Diễn viên lồng tiếng

Yahagi Sayuri

矢作紗友里 / やはぎ さゆり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

カオス

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

シナプス人2

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ダイダロス

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

トモ子

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ニンフ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Nomizu Iori

野水伊織 / のみず いおり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ハーピー1

Diễn viên lồng tiếng

Neya Michiko

根谷美智子 / ねや みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒヨコ

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

マキコ

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ミズキ

Diễn viên lồng tiếng

Nazuka Kaori

名塚佳織 / なづか かおり

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

空のマスター

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

軍人

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

見月そはら

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Mina

美名 / みな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

見月そはら

Diễn viên lồng tiếng

Mina

美名 / みな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

公民館のバアちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

黒服2

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

黒服3

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

桜井智樹

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

桜井智樹

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

私立男子

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

実況

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

守形英四郎

- 2作品

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

守形英四郎

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子

ラジオ

Diễn viên lồng tiếng

Kitaoka Chiharu

喜多丘千陽 / きたおか ちはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女子

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Misuzu

富樫美鈴 / とがし みすず

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

女子1

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

女子2

Diễn viên lồng tiếng

Zogo Saeko

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

銭湯のオバサン

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男子

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yuta

藤井雄太 / ふじい ゆうた

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

男子A

Diễn viên lồng tiếng

Ginoza Shin

宜野座新 / ぎのざ しん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男子A

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

男子B

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男子C

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

智樹の担任

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

町の人

テレビの声

Diễn viên lồng tiếng

Chikaki Yuya

近木裕哉 / ちかき ゆうや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

町の人

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Itsuki

瀧澤樹 / たきざわ いつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

日和のクラスメート

Diễn viên lồng tiếng

Kitaoka Chiharu

喜多丘千陽 / きたおか ちはる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

風音日和

Diễn viên lồng tiếng

Hikasa Yoko

日笠陽子 / ひかさ ようこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

鳳凰院・キング・義経

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

鳳凰院キング経義

Diễn viên lồng tiếng

Kawada Shinji

川田紳司 / かわだ しんじ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

鳳凰院月乃

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

鳳凰院月乃

Diễn viên lồng tiếng

Kotobuki Minako

寿美菜子 / ことぶき みなこ

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

柳沢千夏

ラジオ

Diễn viên lồng tiếng

Kitaoka Chiharu

喜多丘千陽 / きたおか ちはる

Đơn vị

-
-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

トモ子

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

イカロス

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

桜井智樹

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

テレビの声 / そはらの母 / 女子B / 女性の声 / 仲居 / 八百屋のオバちゃん / 女性1 / ウマ子 / マキコ

Diễn viên lồng tiếng

Kosuge Mami

小菅真美 / こすげ まみ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

射的屋の男 / ゼロ

Diễn viên lồng tiếng

Kosugi Jurota

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

竹原先生 / 国語教師 / アナウンサー / 八百屋さん / パンツロボ 他

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Takeshi

マルヤマタケシ / まるやま たけし

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

空のマスター〈ミーノース〉

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

見月そはら

Diễn viên lồng tiếng

Mina

美名 / みな

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

先生の声 / 担任の先生 / 教師

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kotaro

中村浩太郎 / なかむら こうたろう

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ニンフ

Diễn viên lồng tiếng

Nomizu Iori

野水伊織 / のみず いおり

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

夢の少女〈ダイダロス〉 / ヒヨコ / 女性2 / アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Ogame Asuka

大亀あすか / おおがめ あすか

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ハーピー2

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

守形英四郎

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tatsuhisa

鈴木達央 / すずき たつひさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

女子A / 女性 / 女 / オペレーター / ウマ美 他

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Misuzu

富樫美鈴 / とがし みすず

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

女子C / 芸者 / 女性3 / お姉さん / 浅香まいこ / DVDの声 / 女子2

Diễn viên lồng tiếng

Zogo Saeko

藏合紗恵子 / ぞうごう さえこ

Đơn vị

-
-

YouTube

Video YouTube liên quan