Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ちっちゃな雪使いシュガーVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ちっちゃな雪使いシュガー, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 37 diễn viên, 44 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アンヌ

Diễn viên lồng tiếng

Nakagawa Akiko

中川亜紀子 / なかがわ あきこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

イングリット・ベルイマン

Diễn viên lồng tiếng

Minaguchi Yuko

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィンセント

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カノン

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật · Vai diễn

カメのランスロット

Diễn viên lồng tiếng

Mamiya Kurumi

間宮くるみ / まみや くるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カラスのジョー

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

グレタ

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Chinami

西村ちなみ / にしむら ちなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

グレタの父

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

グレタの母

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

サガ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サガ

Diễn viên lồng tiếng

Asano Masumi

浅野真澄 / あさの ますみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

シェリル

Diễn viên lồng tiếng

Asano Mayumi

浅野まゆみ / あさの まゆみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

シナモン

시나몬

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジンジャー

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソルト

Diễn viên lồng tiếng

Saeki Tomo

サエキトモ / さえき とも

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ターメリック

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ノーマ

Diễn viên lồng tiếng

Ishige Sawa

石毛佐和 / いしげ さわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

バーベラ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

バジル

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハトさん

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Chiaki

たかはし智秋 / たかはし ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハンナ先生

Diễn viên lồng tiếng

Hiramatsu Akiko

平松晶子 / ひらまつ あきこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

フィル

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Asami

真田アサミ / さなだ アサミ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Yasunori

松本保典 / まつもと やすのり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ルキーノ

루키노

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

レジーナ

Diễn viên lồng tiếng

Akimoto Chikako

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

乙女

Diễn viên lồng tiếng

Kurata Masayo

倉田雅世 / くらた まさよ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

果物屋のおやじ

Diễn viên lồng tiếng

Kariya Masanobu

仮屋昌伸 / かりや まさのぶ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

近所の男

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Takuo

川村拓央 / かわむら たくお

Đơn vị

Bell Production

ベルプロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雪使い

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村の人々

Diễn viên lồng tiếng

Omizu Tadasuke

大水忠相 / おおみず ただすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子A

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Urarako

鈴木麗子 / すずき うららこ

Đơn vị

Ponte

ポンテ

-

Nhân vật · Vai diễn

町の人々

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Takayuki

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

町の人々

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Nobuyuki

田中伸幸 / たなか のぶゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫A

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫B

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

農夫C

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

風使い

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

妖精

Diễn viên lồng tiếng

Sasamoto Yuko

笹本優子 / ささもと ゆうこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

雷使い

Diễn viên lồng tiếng

Fukushima Jun

福島潤 / ふくしま じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
0-9

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

ペッパー

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-