[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ちびまる子ちゃん イタリアから来た少年Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ちびまる子ちゃん イタリアから来た少年, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 27 diễn viên, 27 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

27

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

おじいちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

おばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yuko

佐々木優子 / ささき ゆうこ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

お父さん

Diễn viên lồng tiếng

Yara Yusaku

屋良有作 / やら ゆうさく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

お母さん

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật/Vai

シン

2015年12月23日公開

Diễn viên lồng tiếng

Gekidanhitori

劇団ひとり / げきだんひとり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

たこ焼き屋のおじさん

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Nishiwaki Tamotsu

西脇保 / にしわき たもつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

たまちゃん

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Naoko

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

とし子ちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Taeko

川田妙子 / かわた たえこ

Đơn vị

Tiriba Godo Gaisha

ティーリバー合同会社

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

はまじ

Diễn viên lồng tiếng

Kashiwakura Tsutomu

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ブー太郎

Diễn viên lồng tiếng

Nagasawa Nao

永澤菜教 / ながさわ なお

Đơn vị

CENTENARIA

センテナリア

-

Nhân vật/Vai

マルコ

Diễn viên lồng tiếng

Machi Yuji

真地勇志 / まち ゆうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

みぎわさん

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

りょう(緑川良次)

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Katsumi

高橋克実 / たかはし かつみ

Đơn vị

SIS compnay

シス・カンパニー

-
漢字

Nhân vật/Vai

永沢くん

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

花輪くん

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

丸尾くん

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

戸川先生

Diễn viên lồng tiếng

Kakegawa Hirohiko

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

山根くん

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

杉山くん

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

前田さん

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大野くん

Diễn viên lồng tiếng

Numata Yusuke

沼田祐介 / ぬまた ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

藤木くん

Diễn viên lồng tiếng

Naka Tomoko

中友子 / なか ともこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野口さん

Diễn viên lồng tiếng

Tano Megumi

田野めぐみ / たの めぐみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

野口のじいさん

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-