[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của となりの妖怪さんVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của となりの妖怪さん, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 47 diễn viên, 75 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

47

Nhân vật

75

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アーベント

スタジオの人

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

アサヒナ

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ウタコ

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

エリン

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

カイセイ

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

クリフ

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

コトネ

Diễn viên lồng tiếng

Kokido Shiho

古城門志帆 / こきど しほ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コトネ父

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

すずきち

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Hironori

宮田浩徳 / みやた ひろのり

Đơn vị

Best Position

ベストポジション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

トモキ

スタジオの人

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ナベさん

Diễn viên lồng tiếng

Hasu Takehiro

蓮岳大 / はす たけひろ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

パトリック

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

ハルの母親

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ヒヒ先生

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マーさん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

むつみの祖父

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật/Vai

モリノ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

ヤス

Diễn viên lồng tiếng

Nara Toru

奈良徹 / なら とおる

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ゆうすけ

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Naoki

櫻井尚輝 / さくらい なおき

Đơn vị

Dax International

ダックスインターナショナル

-

Nhân vật/Vai

レイナルド

スタジオの人

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

レイナルド

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

医師

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

一心

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kento

伊東健人 / いとう けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

縁火山次郎坊

Diễn viên lồng tiếng

Higa Ryosuke

比嘉良介 / ひが りょうすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

縁火山太善坊

Diễn viên lồng tiếng

Urayama Jin

浦山迅 / うらやま じん

Đơn vị

Production-tanc

プロダクション・タンク

-

Nhân vật/Vai

花子さん

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Manami

塙真奈美 / はなわ まなみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

芽衣子

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宮嶋先生

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

佐野夏

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

佐野忠

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

佐野麻紀

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Manami

塙真奈美 / はなわ まなみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

佐野龍

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

坂木すず

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

三上

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

山本五郎左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Satoshi

三上哲 / みかみ さとし

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-

Nhân vật/Vai

室峰先生

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Manami

塙真奈美 / はなわ まなみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

若い太善坊

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

女性

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小林弁丸

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Tatsumaru

橘龍丸 / たちばな たつまる

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

水神

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

杉本こづえ

少女

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Manami

塙真奈美 / はなわ まなみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

杉本こづえ

Diễn viên lồng tiếng

Sadaoka Sayuri

定岡小百合 / さだおか さゆり

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

杉本ハル

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

杉本咲喜

Diễn viên lồng tiếng

Kanbe Mitsuho

神戸光歩 / かんべ みつほ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

杉本真守

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchida Hiroshi

土田大 / つちだ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

杉本清司

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Michitake

菊池通武 / きくち みちたけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

杉本早苗

Diễn viên lồng tiếng

Ushida Hiroko

牛田裕子 / うしだ ひろこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

杉本睦実 / むーちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Yuikawa Asaki

結川あさき / ゆいかわ あさき

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

西谷千彰

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

西谷和彦

子供

Diễn viên lồng tiếng

Hanawa Manami

塙真奈美 / はなわ まなみ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

西谷和彦

青年

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

西谷和彦

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

早千代

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

大学生

スタジオの人

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Yuya

広瀬裕也 / ひろせ ゆうや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

大石ぶちお

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

大石わか

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

大石将希

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Tomohiro

山口智広 / やまぐち ともひろ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

大石晋太郎

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

大石雪子

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大石拓海

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

大石勇三

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

男性

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

男性警官

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

中川純一郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakashima Takuya

中島卓也 / なかしま たくや

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

中川虹

Diễn viên lồng tiếng

Han Megumi

潘めぐみ / はん めぐみ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

中川美波子

Diễn viên lồng tiếng

Kowaka Wakana

小若和郁那 / こわか わかな

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

中野

Diễn viên lồng tiếng

Kaito Tasuku

海渡翼 / かいと たすく

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

椿

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Mizuki

石井瑞樹 / いしい みずき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

天玄坊

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

田中平

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

土田先生

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsukasa Takayuki

中務貴幸 / なかつかさ たかゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

同僚A

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

奈美子

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kikuko

井上喜久子 / いのうえ きくこ

Đơn vị

Velvet

ベルベットオフィス

-

Nhân vật/Vai

奈美子

子供

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

百合の父親

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

幼い椿

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Marie

三宅麻理恵 / みやけ まりえ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

立花百合

Diễn viên lồng tiếng

Taichi Yo

大地葉 / たいち よう

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

竜神

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

彗雲坊

Diễn viên lồng tiếng

Ominami Yuki

大南友希 / おおみなみ ゆき

Đơn vị

-
-