Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của なるたるVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của なるたる, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 47 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

38

Nhân vật

47

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

さとる

Diễn viên lồng tiếng

Akaishi Koki

赤石広樹 / あかいし こうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナースA

Diễn viên lồng tiếng

Nishizawa Hiroka

西沢広香 / にしざわ ひろか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Diễn viên lồng tiếng

Tokumoto Yukitoshi

徳本恭敏 / とくもと ゆきとし

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットB

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろ子の父

Diễn viên lồng tiếng

Sato Haruo

佐藤晴男 / さとう はるお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ひろ子の母

Diễn viên lồng tiếng

Asai Harumi

浅井晴美 / あさい はるみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホシ丸

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

亜季の兄

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Takamasa

大橋隆昌 / おおはし たかまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

貝塚ひろ子

Diễn viên lồng tiếng

Nogawa Sakura

野川さくら / のがわ さくら

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật · Vai diễn

角野先生

Diễn viên lồng tiếng

Higashi Kunihiko

東久仁彦 / ひがし くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Takamasa

大橋隆昌 / おおはし たかまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Diễn viên lồng tiếng

Hasuike Ryuzo

蓮池龍三 / はすいけ りゅうぞう

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

玉依シイナ

Diễn viên lồng tiếng

Sanada Asami

真田アサミ / さなだ アサミ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

玉依俊二

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

玉依美園

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzawa Yuki

松沢幸 / まつざわ ゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

古賀のり夫

Diễn viên lồng tiếng

Akaishi Koki

赤石広樹 / あかいし こうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

江角ジュン

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

高村宏華

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

高野文吾

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

佐倉明

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

市東美代子

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikawa Yuya

吉川由弥 / よしかわ ゆうや

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

紫村

Diễn viên lồng tiếng

Nishizawa Hiroka

西沢広香 / にしざわ ひろか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

自衛官

Diễn viên lồng tiếng

Ohashi Takamasa

大橋隆昌 / おおはし たかまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小森朋典

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

小沢さとみ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kahori

田中かほり / たなか かほり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小野

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takayuki

鈴木貴征 / すずき たかゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

須藤直角

Diễn viên lồng tiếng

Tasaka Hideki

田坂秀樹 / たさか ひでき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

水嶋貴也

Diễn viên lồng tiếng

Tokita Hikaru

時田光 / ときた ひかる

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

生駒刑事

Diễn viên lồng tiếng

Nakakuni Takuro

中國卓郎 / なかくに たくろう

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

石田

Diễn viên lồng tiếng

Tai Yuki

泰勇気 / たい ゆうき

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

川村ちおみ

Diễn viên lồng tiếng

Ashiro Megu

亜城めぐ / あしろ めぐ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Ogihara Hideki

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員A

Diễn viên lồng tiếng

Kusuda Toshiyuki

楠田敏之 / くすだ としゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員C

Diễn viên lồng tiếng

Maechu

まえちゅう

Đơn vị

Soremo

ソレモ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒1

Diễn viên lồng tiếng

Amano Yu

天野ユウ / あまの ゆう

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

釣り人A

Diễn viên lồng tiếng

Kato Masayuki

加藤将之 / かとう まさゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鶴丸丈夫

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Higashi Kunihiko

東久仁彦 / ひがし くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

渡辺二尉

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

尾崎三早

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Megumi

小島めぐみ / こじま めぐみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

福山笙子

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Naoko

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

本田亜季

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

明の父

Diễn viên lồng tiếng

Taki Masaya

滝雅也 / たき まさや

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

涅見子

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

笙子の母

Diễn viên lồng tiếng

Chifuyu

ちふゆ

Đơn vị

Nexeed

ネクシード

-