[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ねこねこ日本史Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ねこねこ日本史, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 43 diễn viên, 70 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

43

Nhân vật

70

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アシスタント

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

アメリカ将校

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

お栄

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

お龍

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hitomi

咲々木瞳 / ささき ひとみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ケンペル

Diễn viên lồng tiếng

Kozakai Yurie

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

タケミカヅチ

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビッドル

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

フランス猫

Diễn viên lồng tiếng

Goden Tsubasa

郷田翼 / ごうでん つばさ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ヤマトヒメ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yumi

菊地由美 / きくち ゆみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

井伊直満

Diễn viên lồng tiếng

Tonozaki Yusuke

外崎友亮 / とのざき ゆうすけ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

一休宗純

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

宇喜多直家

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

家臣

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

賀茂忠行

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

柿本人麻呂

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

笠女郎

Diễn viên lồng tiếng

Hara Natsuko

原奈津子 / はら なつこ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

間宮林蔵

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

吉良義冬

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

宮部鼎蔵

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

近松門左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

刑部親王

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

慧慈

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

兼好法師

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

犬江親兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Yumi

菊地由美 / きくち ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

遣明使A

Diễn viên lồng tiếng

Kozakai Yurie

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

玄宗皇帝

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

古渓宗陳

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

光猫氏

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

光猫氏

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

光明子

Diễn viên lồng tiếng

Kamakura Yuna

鎌倉有那 / かまくら ゆうな

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Yuka

西尾夕香 / にしお ゆうか

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Uchida Aya

内田彩 / うちだ あや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

甲斐姫

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

細川忠興

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

細川頼元

Diễn viên lồng tiếng

Ichimichi Mao

市道真央 / いちみち まお

Đơn vị

Ierokyabu NEXT

イエローキャブNEXT

-

Nhân vật/Vai

三好政康

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Marina

山田麻莉奈 / やまだ まりな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

狩野永徳

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

緒方洪庵

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

小杉左近

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

小西行長

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật/Vai

松永久秀

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

親父猫

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật/Vai

諏訪姫

Diễn viên lồng tiếng

Hara Natsuko

原奈津子 / はら なつこ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

世阿弥

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

蘇我入鹿

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

早良親王

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Marina

山田麻莉奈 / やまだ まりな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

足利義政

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

足利直冬

Diễn viên lồng tiếng

Kozakai Yurie

小坂井祐莉絵 / こざかい ゆりえ

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

池内蔵太

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

中岡慎太郎

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

張政

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

弟子A

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

島津義久

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

島津久光

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật/Vai

稗田阿礼

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

姫鶴一文字

Diễn viên lồng tiếng

Rin

Lynn / りん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

武田家臣A

Diễn viên lồng tiếng

Ono Daisuke

小野大輔 / おの だいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

服部半蔵

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Taku

八代拓 / やしろ たく

Đơn vị

VIMS

ヴィムス

-

Nhân vật/Vai

芳菊丸

Diễn viên lồng tiếng

Makino Yui

牧野由依 / まきの ゆい

Đơn vị

Amuse

アミューズ

-

Nhân vật/Vai

北条氏直

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kensho

小野賢章 / おの けんしょう

Đơn vị

Animo Produce

アニモプロデュース

-

Nhân vật/Vai

万兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

毛利興元

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

柳生十兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

浪人A

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Marina

山田麻莉奈 / やまだ まりな

Đơn vị

Crocodile

クロコダイル (声優事務所)

-

Nhân vật/Vai

六角承禎

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

役人A / 武士A / 源頼家

Diễn viên lồng tiếng

Atsuchi Ayaka

厚地彩花 / あつち あやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

清衡の母 / 家来A / 大姫 / 秀吉の母

Diễn viên lồng tiếng

Hanafusa Rie

花房里枝 / はなふさ りえ

Đơn vị

Oscar Promotion

オスカープロモーション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

役人B / 清水義高

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Maiko

小倉舞子 / おぐら まいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

千里 / フビライ・ハン / 徳川家定 / 徳川慶喜〈一橋慶喜〉 / 三好政康 他

Diễn viên lồng tiếng

Shimazaki Nobunaga

島﨑信長 / しまざき のぶなが

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

ピサ / 家来B / 比企能員 / 豊臣の家臣

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Miyu

辻美優 / つじ みゆう

Đơn vị

Oscar Promotion

オスカープロモーション

-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

静御前 他

Diễn viên lồng tiếng

Onodera Runa

小野寺瑠奈 / おのでら るな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

4シリーズ

斎藤一 / 後白河法皇 / 高橋至時 / 長尾晴景 / 平国香 / 小林一茶 / 松平定信 / 龍造寺剛忠

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

井伊直政 / 安倍晴明 / 前田利家 / 快慶 / 永倉新八 / 山本勘助 / 豊臣秀長 / 観阿弥 他

Diễn viên lồng tiếng

Hamazoe Shinya

浜添伸也 / はまぞえ しんや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

真田昌幸 / 筋肉先生 / 榊原康政 / 柴田勝家 他

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

主役のねこ偉人 / 準主役のねこ偉人

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

豊臣秀吉 / 本多忠勝 他

Diễn viên lồng tiếng

Maki Shunichi

真木駿一 / まき しゅんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

浅井長政 / 北条政子 他

Diễn viên lồng tiếng

Mitani Shoko

三谷翔子 / みたに しょうこ

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

清少納言 / 石田三成 / 浅井三姉妹 / 上杉謙信 / 西郷隆盛 / 沖田総司 他

Diễn viên lồng tiếng

Omori Nichika

大森日雅 / おおもり にちか

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

朝倉義景 / 桂小五郎 他

Diễn viên lồng tiếng

Ota Yusuke

太田悠介 / おおた ゆうすけ

Đơn vị

Arise Project

アライズプロジェクト

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

今川義元 / 土方歳三 / 杉田玄白 / 高杉晋作 / 佐久間象山 / 大友宗麟 / 足利義昭 / 酒井忠次 他

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoshihito

佐々木義人 / ささき よしひと

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật/Vai

5シリーズ

ナレーション / 黒子

Diễn viên lồng tiếng

Yamadera Kouichi

山寺宏一 / やまでら こういち

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-