Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của はたらキッズ マイハム組Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của はたらキッズ マイハム組, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 111 diễn viên, 135 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

111

Nhân vật

135

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

大海原うんちく

ハムバーグ監督

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Shioyama Yuka

塩山由佳 / しおやま ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大鳥樹里亜

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

検事ハム

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリリン

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナオト

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レースクイーン / ケイ

Diễn viên lồng tiếng

Shoji Umeka

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

寿三郎

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

クリント

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レスリー

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

諸星先輩

Diễn viên lồng tiếng

Suganuma Hisayoshi

菅沼久義 / すがぬま ひさよし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

入れ歯の平次

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川カイト

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masami

鈴木真仁 / すずき まさみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カブ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Masaru

鈴木賢 / すずき まさる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

タケ

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

流れ坂のミツル

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Yuki

環有希 / たまき ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

二階堂ケン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

有目 / メアリー

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

委員長

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

実行委員長

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コウちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テンドー

Diễn viên lồng tiếng

Teppozuka Yoko

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

野菜

Diễn viên lồng tiếng

Toide Keita

砥出恵太 / といで けいた

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゆず

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リィエン

Diễn viên lồng tiếng

Tomizawa Michie

富沢美智恵 / とみざわ みちえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタ

Diễn viên lồng tiếng

Tonomura Mariko

外村茉莉子 / とのむら まりこ

Đơn vị

-
-
U

Nhân vật · Vai diễn

サブロー

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦ハム

Diễn viên lồng tiếng

Uwagawa Emi

宇和川恵美 / うわがわ えみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

磯田

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鳥居想 / 蘭寿

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Diễn viên lồng tiếng

Yamakawa Atsuya

山川敦也 / やまかわ あつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官ハム

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiichiro

山本圭一郎 / やまもと けいいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

レースクイーン / リア

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Saki

安田早希 / やすだ さき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

保母

Diễn viên lồng tiếng

Yasui Eri

安井絵里 / やすい えり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メミ

Diễn viên lồng tiếng

Yonezawa Madoka

米澤円 / よねざわ まどか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Yoshikawa Miku

吉川未来 / よしかわ みく

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

剣士郎

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Takahiro

吉水孝宏 / よしみず たかひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大神大介

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-