[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふしぎなコアラブリンキーVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふしぎなコアラブリンキー, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 37 diễn viên, 71 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

37

Nhân vật

71

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エミュー人

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

エミリー

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

エリマキトカゲ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おばあちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

オリビア

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật/Vai

お婆さん

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ガブリエラ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

カメラマン

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

カモノハシ人

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カンガルー人

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

カンガルー母

Diễn viên lồng tiếng

Matsuo Yoshiko

松尾佳子 / まつお よしこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

カンガルー娘

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật/Vai

ガンガン

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

キウィ人

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

クラスメイト

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

クルミ

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật/Vai

サンディー

Diễn viên lồng tiếng

Ando Arisa

安藤ありさ / あんどう ありさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シンデレラ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Naoko

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

スポック

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タクシーの運転手

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

チビコアラ

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ドロウ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ネズミ

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パトロール隊員

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

パパ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒクイ鳥人

Diễn viên lồng tiếng

Kawai Yoshio

河合義雄 / かわい よしお

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ひくい鳥人

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヒクイ鳥人

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

ブリンキー

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật/Vai

プリンティ

Diễn viên lồng tiếng

Miura Masako

三浦雅子 / みうら まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ブルーベリー

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Seiko

中野聖子 / なかの せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ペルシャ猫

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ポー

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ポール

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ポピー

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Seiko

中野聖子 / なかの せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ボンボン

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

マイケル

Diễn viên lồng tiếng

Horiuchi Kenyu

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Fukushi Hideki

福士秀樹 / ふくし ひでき

Đơn vị

Ofisu Fukushi

オフィス・ふくし

-

Nhân vật/Vai

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ママのママ

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

モア鳥人

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật/Vai

ユーカリ人

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ユーカリ人

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Shunsuke

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ライオネル

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ライオン

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

リンダ

Diễn viên lồng tiếng

Kawamura Maria

川村万梨阿 / かわむら まりあ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ロコ

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

王子

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

学者

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật/Vai

主婦

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Seiko

中野聖子 / なかの せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

手品師

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

女ペンギン

Diễn viên lồng tiếng

Hara Eriko

原えりこ / はら えりこ

Đơn vị

Bifekuto

ビーフェクト

-

Nhân vật/Vai

少年A

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-

Nhân vật/Vai

少年B

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

少年の妹

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Naoko

渡辺菜生子 / わたなべ なおこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

乗客B

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

水上スキーの女

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Narahashi Miki

ならはしみき / ならはし みき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Tomoko

大塚智子 / おおつか ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Tongu Kyoko

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

先生

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

先生コアラ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

船員A

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

船員B

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Takuro

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

大使館員

Diễn viên lồng tiếng

Takamiya Shunsuke

高宮俊介 / たかみや しゅんすけ

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

男ペンギン

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

母コアラ

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

母親

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

野菜店のおやじ

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

友達

Diễn viên lồng tiếng

Mizukura Kumiko

水倉久美子 / みずくら くみこ

Đơn vị

Akuturisu

アクトゥリス

-

Nhân vật/Vai

友達

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

郵便屋

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-