[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふしぎ星の☆ふたご姫 Gyu!Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ふしぎ星の☆ふたご姫 Gyu!, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 64 diễn viên, 74 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

64

Nhân vật

74

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アスリ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ウー・ピー

Diễn viên lồng tiếng

Takita Juri

滝田樹里 / たきた じゅり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

ウンチーク

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

エドワルド

エドちん

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Naoki

矢薙直樹 / やなぎ なおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

エリザベータ

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Yuko

丸山優子 / まるやま ゆうこ

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-

Nhân vật/Vai

エルザ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

カーラ

Diễn viên lồng tiếng

Oora Fuyuka

緒乃冬華 / おおうら ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

カメリア

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

カロリ

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キフネ

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

キャメロット

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

クラマ

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Shinsuke

福井信介 / ふくい しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

クレソンの孫娘

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yui

鹿野優以 / かの ゆい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ゴーチェル

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazuko

こじまかずこ / こじま かずこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

シェイド

Diễn viên lồng tiếng

Minagawa Junko

皆川純子 / みながわ じゅんこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

シフォン

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật/Vai

シャシャ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasaki Eriko

川崎恵理子 / かわさき えりこ

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

スタッフ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Hideki

中西英樹 / なかにし ひでき

Đơn vị

Dandelion

ダンデライオン (企業)

-

Nhân vật/Vai

ソロ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sachi

松本さち / まつもと さち

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ダイゴ

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ダリオ

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Shinsuke

福井信介 / ふくい しんすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タンバ・リン

Diễn viên lồng tiếng

Sawaguchi Chie

沢口千恵 / さわぐち ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

チューバ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Kiri

吉沢希梨 / よしざわ きり

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

テニス部員

Diễn viên lồng tiếng

Takada Hatsumi

高田初美 / たかだ はつみ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

トロワ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

ノーチェパパ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kan

田中完 / たなか かん

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

パウル

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

バスケ部員

Diễn viên lồng tiếng

Nagata Yoriko

永田依子 / ながた よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パステル

Diễn viên lồng tiếng

Ito Ryu

伊藤龍 / いとう りゅう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

パティ

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

バレー部員

Diễn viên lồng tiếng

Sukigara Sachi

すきがら沙智 / すきがら さち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ビビン

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ピュピュ

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ヒルズ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Noriaki

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

ファイン

スペシャル ぐるり☆ふしぎ星めぐり

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Megumi

小島めぐみ / こじま めぐみ

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

ファンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

フィンゴ

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Akeno

渡辺明乃 / わたなべ あけの

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

フュー・チャー

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ブラッククリスタルキング

Diễn viên lồng tiếng

Wakamoto Norio

若本規夫 / わかもと のりお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ブラック学園長

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

フラン

Diễn viên lồng tiếng

Oora Fuyuka

緒乃冬華 / おおうら ふゆか

Đơn vị

al-share

アル・シェア

-

Nhân vật/Vai

プリエ

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Kaori

竹田佳央里 / たけだ かおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ホワイト学園長

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マーチ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Nanae

加藤奈々絵 / かとう ななえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

マンド・リン

Diễn viên lồng tiếng

Asakura Eisuke

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ミルロ

Diễn viên lồng tiếng

Sukigara Sachi

すきがら沙智 / すきがら さち

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メディ・カール

Diễn viên lồng tiếng

Nakatsuka Rei

中塚玲 / なかつか れい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メルバ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Ai

前田愛 / まえだ あい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

メロン

Diễn viên lồng tiếng

Nishino Masato

西野真人 / にしの まさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヤヤン

Diễn viên lồng tiếng

Endo Keiichiro

遠藤圭一郎 / えんどう けいいちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ヤヤン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiichiro

山本圭一郎 / やまもと けいいちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ラッシュ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Eiji

伊藤栄次 / いとう えいじ

Đơn vị

SSP

エスエスピー

-

Nhân vật/Vai

ルル

Diễn viên lồng tiếng

Okano Misato

おかのみさと / おかの みさと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レイン

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

レイン

Diễn viên lồng tiếng

Goto Yuko

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

レモン

Diễn viên lồng tiếng

Nakase Asuka

中世明日香 / なかせ あすか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ローズマリー

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
漢字

Nhân vật/Vai

学園長

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

偽ナスビンスキー

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

教頭

Diễn viên lồng tiếng

Hirai Keiji

平井啓二 / ひらい けいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

係員男

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

女の子

Diễn viên lồng tiếng

Takada Hatsumi

高田初美 / たかだ はつみ

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

女子学生

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yuki

松岡由貴 / まつおか ゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Mizushiro Rena

水城レナ / みずしろ れな

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

村人

Diễn viên lồng tiếng

Mine Kenichi

峰健一 / みね けんいち

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

男の子

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Ryosuke

坂巻亮侑 / さかまき りょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

肉屋

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Toshihiro

大久保利洋 / おおくぼ としひろ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

美形鳥

Diễn viên lồng tiếng

Maeno Tomoaki

前野智昭 / まえの ともあき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

部員A

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

部員C

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

老執事

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Masataka

澤田将考 / さわだ まさたか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuki Nozomi

髙月希海 / たかつき のぞみ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-