Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ぼくのとなりに暗黒破壊神がいます。Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ぼくのとなりに暗黒破壊神がいます。, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 44 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

29

Nhân vật

44

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ケルベロス

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

八重

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

小雪

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

小雪芹

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
I

Nhân vật · Vai diễn

シュレディンガー

Diễn viên lồng tiếng

Iida Riho

飯田里穂 / いいだ りほ

Đơn vị

Hoei Shinsha

放映新社

-
K

Nhân vật · Vai diễn

花鳥

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Kawaida Natsumi

川井田夏海 / かわいだ なつみ

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

澄楚琴子

Diễn viên lồng tiếng

Kayano Ai

茅野愛衣 / かやの あい

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Diễn viên lồng tiếng

Koga Akira

古賀明 / こが あきら

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

担任の先生

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takayuki

近藤孝行 / こんどう たかゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

バンドマン

Diễn viên lồng tiếng

Kosaka Atsushi

髙坂篤志 / こうさか あつし

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

保健の先生

Diễn viên lồng tiếng

Kuge Chiaki

久下知秋 / くげ ちあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゴリ男

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

園児A

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Kuroki Honoka

黒木ほの香 / くろき ほのか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ちかこ母

Diễn viên lồng tiếng

Kuwatani Natsuko

桑谷夏子 / くわたに なつこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

相津

Diễn viên lồng tiếng

Masuda Toshiki

増田俊樹 / ますだ としき

Đơn vị

Toy's Factory

トイズファクトリー

-

Nhân vật · Vai diễn

不良A

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

男性店員

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

音楽教師

Diễn viên lồng tiếng

Matsukawa Hiroki

松川裕輝 / まつかわ ひろき

Đơn vị

-
N

Nhân vật · Vai diễn

芹の母

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

最上

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yuki

長野佑紀 / ながの ゆき

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

時宗

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Nagatsuma Juri

長妻樹里 / ながつま じゅり

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

たっくん

Diễn viên lồng tiếng

Nagumo Nozomi

南雲希美 / なぐも のぞみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Nagumo Nozomi

南雲希美 / なぐも のぞみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Nagumo Nozomi

南雲希美 / なぐも のぞみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒C

Diễn viên lồng tiếng

Nagumo Nozomi

南雲希美 / なぐも のぞみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

客室乗務員

Diễn viên lồng tiếng

Nagumo Nozomi

南雲希美 / なぐも のぞみ

Đơn vị

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ちかこ

Diễn viên lồng tiếng

Ogura Yui

小倉唯 / おぐら ゆい

Đơn vị

Style Cube Co., Ltd.

スタイルキューブ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

不良B

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒会役員

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Sakata Shogo

坂田将吾 / さかた しょうご

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

花鳥兜

Diễn viên lồng tiếng

Sakurai Takahiro

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

真拆はつゆき

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

最上君影

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

時宗樒

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Ryuji

山本颯侍 / やまもと りゅうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

係員

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒A

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒B

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

月宮ウツギ

幼少期

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

君屋ひびき

Diễn viên lồng tiếng

Yonaga Tsubasa

代永翼 / よなが つばさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-