Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của まいっちんぐマチコ先生Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của まいっちんぐマチコ先生, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 79 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

62

Nhân vật

79

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ヒロミ

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Shinobu

安達忍 / あだち しのぶ

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

小山リポーター

Diễn viên lồng tiếng

Anzai Masahiro

安西正弘 / あんざい まさひろ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

タケオ

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

麻衣マツコ

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
C

Nhân vật · Vai diễn

山形先生

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ミユキ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

竹田レイコ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ナベ

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

倉持

Diễn viên lồng tiếng

Genda Tessho

玄田哲章 / げんだ てっしょう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
I

Nhân vật · Vai diễn

エツ子

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

まる子

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Teiyu

一龍斎貞友 / いちりゅうさい ていゆう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

要人

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Isshin

池田一臣 / いけだ いっしん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

麻衣平ノ助

初代

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masaru

池田勝 / いけだ まさる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

役員

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

中山

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Kazuhiko

井上和彦 / いのうえ かずひこ

Đơn vị

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ

Diễn viên lồng tiếng

Kurosu Kaoru

黒須薫 / くろす かおる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲン吉の祖母

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ナンシー

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

嵐先生

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

易者

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

金三のおじ

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿児島老人

Diễn viên lồng tiếng

Masuoka Hiroshi

増岡弘 / ますおか ひろし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

愛知教頭

Diễn viên lồng tiếng

Matsukane Yoneko

松金よね子 / まつかね よねこ

Đơn vị

Knockout

ノックアウト (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲン吉

初代

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoko

松岡洋子 / まつおか ようこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

金三の母

Diễn viên lồng tiếng

Mine Atsuko

峰あつ子 / みね あつこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

リカ

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

PTA会長

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄夫の母

Diễn viên lồng tiếng

Mukaidono Asami

向殿あさみ / むかいどの あさみ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

早七

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

神主

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

麻衣平ノ助

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

実況

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

技師

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サツキ

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Chisato

中島千里 / なかじま ちさと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

すみやっこ

Diễn viên lồng tiếng

Nashiwa Yuri

梨羽侑里 / なしわ ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンの吉子分B

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

パイロット

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Diễn viên lồng tiếng

Nishio Toku

西尾徳 / にしお とく

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Shinji

野村信次 / のむら しんじ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン太

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

怪盗103号

映画監督

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

権左ェ門

映画監督

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄夫の父

映画監督

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

生血博士 #44

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

青島女史

Diễn viên lồng tiếng

Ota Yoshiko

太田淑子 / おおた よしこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン屋の主人

Diễn viên lồng tiếng

Otake Hiroshi

大竹宏 / おおたけ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Diễn viên lồng tiếng

Otake Hiroshi

大竹宏 / おおたけ ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

サツキの母

Diễn viên lồng tiếng

Sakuma Natsumi

佐久間なつみ / さくま なつみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケン太の母

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Kiyoko

芝田清子 / しばた きよこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロミ

代役

Diễn viên lồng tiếng

Shigeta Chihoko

重田千穂子 / しげた ちほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子レスラー

Diễn viên lồng tiếng

Shigeta Chihoko

重田千穂子 / しげた ちほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リングアナ

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Bin

島田敏 / しまだ びん

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ杉下

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

星野めぐみ

Diễn viên lồng tiếng

Shimazu Saeko

島津冴子 / しまづ さえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

団長

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

海老山つよし

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Yoku

塩屋翼 / しおや よく

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

福岡先生

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿児島先生

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミオ

Diễn viên lồng tiếng

Sugaya Masako

菅谷政子 / すがや まさこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

カメの祖母

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Reiko

鈴木れい子 / すずき れいこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Tomiko

鈴木富子 / すずき とみこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Diễn viên lồng tiếng

Suzuoki Hirotaka

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ひとみ

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女子レスラー

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

横浜テンコ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Sanae

高木早苗 / たかぎ さなえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

山形ウメ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kazue

高橋和枝 / たかはし かずえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

まどか

Diễn viên lồng tiếng

Takizawa Kumiko

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

トム

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

永野ケン

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マサト

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

金三

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒロシの母

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サユリの祖父

TX

Diễn viên lồng tiếng

Tsuji Santaro

辻三太郎 / つじ さんたろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

青森先生

Diễn viên lồng tiếng

Tsujimura Mahito

辻村真人 / つじむら まひと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カメ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

鉄夫

Diễn viên lồng tiếng

Ukai Rumiko

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ツノダ

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サユリ

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

小倉シンイチ

Diễn viên lồng tiếng

Yokozawa Keiko

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

Đơn vị

YU-RIN PRO

ゆーりんプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

マチコ先生 / 麻衣マチ子

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-