Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của まんが日本絵巻Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của まんが日本絵巻, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 27 diễn viên, 99 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

99

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

おいね

Diễn viên lồng tiếng

北島マヤ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おそめ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

およね

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

お市の方

Diễn viên lồng tiếng

北島マヤ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お梅

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

カヨの母

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Sumie

小沢寿美恵 / おざわ すみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

きよ

Diễn viên lồng tiếng

北島マヤ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ケハヤ

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

さなえ

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン万次郎

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

とよ

Diễn viên lồng tiếng

北島マヤ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベラ八

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

みつ

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

やさの助

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

伊佐信次郎

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

沖田総司

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Shuichi

池田秀一 / いけだ しゅういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

観行院

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Sumie

小沢寿美恵 / おざわ すみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

岩見重太郎

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

吉三郎

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

宮本武蔵

第28回「決闘!! 巌流島 武蔵と小次郎」 / TBS

Diễn viên lồng tiếng

Manatsu Ryu

真夏竜 / まなつ りゅう

Đơn vị

Voicegarage

ヴォイスガレージ

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

熊谷次郎直実

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

源義経

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

源義経

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

源頼朝

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

源頼朝

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

玄宗

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

皇女和宮

幼年

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

斎藤時頼

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

細川ガラシャ

Diễn viên lồng tiếng

北島マヤ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

三郎

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

市蔵

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

市村鉄之助

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

紫式部

幼年

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

紫式部

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuo

加藤和夫 / かとう かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

春日姫

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

少年期の木曽義仲

Diễn viên lồng tiếng

Nakatani Yumi

中谷ゆみ / なかたに ゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

上杉謙信

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

織田信長

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuo

加藤和夫 / かとう かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

織田信長

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

織田信長

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

織田信長

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

新田義貞

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuo

加藤和夫 / かとう かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

森の石松

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

甚五郎の弟子

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tokio

関時男 / せき ときお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

菅原道真

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Tomoyo

小沢友誉 / おざわ ともよ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

千姫

7歳時

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

栴檀皇女

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

太一の母

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Sumie

小沢寿美恵 / おざわ すみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大海人皇子

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大石内蔵助

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuo

加藤和夫 / かとう かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

茶々

Diễn viên lồng tiếng

北島マヤ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

中山作之助

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

中川寒之助

Diễn viên lồng tiếng

Furuya Toru

古谷徹 / ふるや とおる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

鄭芝龍

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

天草四郎時貞

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

土方歳三

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

怒り上戸

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤原時平

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật · Vai diễn

藤原宣孝

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤原藤房

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

藤太郎

Diễn viên lồng tiếng

Doi Mika

土井美加 / どい みか

Đơn vị

MOUVEMENT

ムーブマン

-

Nhân vật · Vai diễn

寅左衛門

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tokio

関時男 / せき ときお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

那須大八郎

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

那須与一

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

那須与一

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

那須与一の父

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuo

加藤和夫 / かとう かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

楠木正成

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

巴御前

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

波多野秀治

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

畠山重忠

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

百合若大臣

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

俵藤太

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

武芸者

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Mitomo Koki

御友公喜 / みとも こうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵法者

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Takehiro

小山武宏 / こやま たけひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

平国香

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

平将門

TBS

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Souichiro

北村総一朗 / きたむら そういちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

平敦盛

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

母くじら

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Sumie

小沢寿美恵 / おざわ すみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

豊臣秀吉

Diễn viên lồng tiếng

Kato Kazuo

加藤和夫 / かとう かずお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

豊臣秀吉

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

北条政子の母

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

本右衛門

TBS / ワールドテレビジョン

Diễn viên lồng tiếng

Shibata Masahiro

柴田昌宏 / しばた まさひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

明智光秀

Diễn viên lồng tiếng

Matsuhashi Noboru

松橋登 / まつはし のぼる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

明智光秀の母

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

毛利弘元

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

柳生宗矩

Diễn viên lồng tiếng

Yoshimizu Kei

吉水慶 / よしみず けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

冷泉

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Sumie

小沢寿美恵 / おざわ すみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

老婆

Diễn viên lồng tiếng

Kubota Tamie

久保田民絵 / くぼた たみえ

Đơn vị

Fukuda Co

フクダ&Co.

-

Nhân vật · Vai diễn

和藤内

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yoshizo

山口嘉三 / やまぐち よしぞう

Đơn vị

-
-