Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của みつばちマーヤの冒険Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của みつばちマーヤの冒険, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 95 diễn viên, 168 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

95

Nhân vật

168

Mẫu

0

YouTube

0

N

Nhân vật · Vai diễn

マツモムシ

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チビアリ

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Seiko

中野聖子 / なかの せいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイリー

Diễn viên lồng tiếng

Nakayama Eriko

中山依里子 / なかやま えりこ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

シュヌック

Diễn viên lồng tiếng

Noda Keiichi

野田圭一 / のだ けいいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Michiko

野村道子 / のむら みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンソニー

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイリー

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テクラ

Diễn viên lồng tiếng

Nunami Terue

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
O

Nhân vật · Vai diễn

タガメ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

五令幼虫

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

イフイ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Noriko

小原乃梨子 / おはら のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

メリー

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Noriko

小原乃梨子 / おはら のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

テントウ虫の母

Diễn viên lồng tiếng

Otori Yoshino

鳳芳野 / おおとり よしの

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノ虫

1970年代

Diễn viên lồng tiếng

Oyama Nobuyo

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

Đơn vị

Akutazu Sebun

アクターズ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

モニカ

Diễn viên lồng tiếng

Ozawa Tomoyo

小沢友誉 / おざわ ともよ

Đơn vị

-
-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー先生

Diễn viên lồng tiếng

Saikachi Ryuji

槐柳二 / さいかち りゅうじ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

アリの子供達

Diễn viên lồng tiếng

Sasaoka Shigezo

笹岡繁蔵 / ささおか しげぞう

Đơn vị

Kyu Production

九プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オトシブミの子

Diễn viên lồng tiếng

Sasuga Takako

貴家堂子 / さすが たかこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタ

Diễn viên lồng tiếng

Sasuga Takako

貴家堂子 / さすが たかこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ガムシ

Diễn viên lồng tiếng

Satomi Takashi

里見たかし / さとみ たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

てんとう虫

Diễn viên lồng tiếng

Satomi Takashi

里見たかし / さとみ たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

フィリップ

Diễn viên lồng tiếng

Sawa Ritsuo

沢りつお / さわ りつお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

スズメ蜂の女王

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

テクラ

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイバー

Diễn viên lồng tiếng

Shiomi Ryusuke

塩見竜介 / しおみ りゅうすけ

Đơn vị

Gurupueito

ぐるーぷえいと

-

Nhân vật · Vai diễn

カブト虫

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コオロギ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

タガメ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムカデ

Diễn viên lồng tiếng

Shioya Kozo

塩屋浩三 / しおや こうぞう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カール

Diễn viên lồng tiếng

Shiozawa Kaneto

塩沢兼人 / しおざわ かねと

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キティー

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Fuyumi

白石冬美 / しらいし ふゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カタツムリのママ

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オサムシ

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ショウリョウバッタ

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハサミ虫

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

みつ蜂の子供

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘッピリ虫

Diễn viên lồng tiếng

Sugawara Junichi

菅原淳一 / すがわら じゅんいち

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アーニー

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キクイムシの子供

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

せみの子

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

だんご虫

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

働きバチ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

セミの子

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Kazue

高橋和枝 / たかはし かずえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ホワイティー

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ペピ

Diễn viên lồng tiếng

Takiguchi Junpei

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マーヤ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kumi

たなか久美 / たなか くみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マックス

Diễn viên lồng tiếng

Tanonaka Isamu

田の中勇 / たのなか いさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミミズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanonaka Isamu

田の中勇 / たのなか いさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリ

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

くも

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナグモ

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

マルハナバチ

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵たち

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーリス

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マウシィ

Diễn viên lồng tiếng

Toda Keiko

戸田恵子 / とだ けいこ

Đơn vị

Rukkuappu

ルックアップ

-

Nhân vật · Vai diễn

トンボ

Diễn viên lồng tiếng

Tokumaru Kan

徳丸完 / とくまる かん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

クリストフ・プック

Diễn viên lồng tiếng

Tomita Kosei

富田耕生 / とみた こうせい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

てんとう虫

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒエロニムス

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

アゲハチョウ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

くわがた虫

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

女王

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カマキリのメス

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コクサグモ

女

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スズ虫

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

てんとう虫

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルガ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アリマキの子供A

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カイコ夫人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

テントウ虫の子供A

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベアトリス王女

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツバチA

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミノムシ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

美人コオロギ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶々夫人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuru Hiromi

鶴ひろみ / つる ひろみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

テクラ

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Noriko

上村典子 / うえむら のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

セミのおじさん

Diễn viên lồng tiếng

Wada Kei

和田啓 / わだ けい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子B

Diễn viên lồng tiếng

Waguri Masaaki

和栗正明 / わぐり まさあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

てんとう虫

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Setsuo

和久井節緒 / わくい せつお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ルドウィック

Diễn viên lồng tiếng

Wakui Setsuo

和久井節緒 / わくい せつお

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

スズメ蜂の重臣

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

カエル

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤブカ

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

番兵

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

雨ガエル

Diễn viên lồng tiếng

Yada Koji

矢田耕司 / やだ こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーリーの妻

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カッサンドラ先生

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Reiko

山田礼子 / やまだ れいこ

Đơn vị

Liberta

リベルタ (ナレータープロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

イモ虫

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiko

山本圭子 / やまもと けいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オケラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiko

山本圭子 / やまもと けいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

カワゲラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiko

山本圭子 / やまもと けいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤドリバエ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiko

山本圭子 / やまもと けいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケラ

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蟻の隊長

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

かぶと虫

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shun

八代駿 / やしろ しゅん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

カメムシ

Diễn viên lồng tiếng

Yashiro Shun

八代駿 / やしろ しゅん

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

オトシブミのママ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カタツムリ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コハナバチ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-