Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của みにゆりVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của みにゆり, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 9 diễn viên, 9 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

9

Nhân vật

9

Mẫu

0

YouTube

0

G

Nhân vật · Vai diễn

松本りせ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-
K

Nhân vật · Vai diễn

大室櫻子

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

赤座あかり

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

古谷向日葵

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Mimori Suzuko

三森すずこ / みもり すずこ

Đơn vị

HiBiKi

響 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

池田千鶴

Diễn viên lồng tiếng

Minorikawa Momoko

実川桃子 / みのりかわ ももこ

Đơn vị

-
-
O

Nhân vật · Vai diễn

吉川ちなつ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Okubo Rumi

大久保瑠美 / おおくぼ るみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

歳納京子

Diễn viên lồng tiếng

Otsubo Yuka

大坪由佳 / おおつぼ ゆか

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-
T

Nhân vật · Vai diễn

池田千歳

Diễn viên lồng tiếng

Toyosaki Aki

豊崎愛生 / とよさき あき

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật · Vai diễn

船見結衣

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Minami

津田美波 / つだ みなみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-