Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của やなせたかしメルヘン劇場Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của やなせたかしメルヘン劇場, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 112 diễn viên, 141 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

112

Nhân vật

141

Mẫu

0

YouTube

0

O

Nhân vật · Vai diễn

旅人

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

門番

Diễn viên lồng tiếng

Osaka Chikara

逢坂力 / おうさか ちから

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Oyake Yuuichi

小宅悠一 / おやけ ゆういち

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Diễn viên lồng tiếng

Oyake Yuuichi

小宅悠一 / おやけ ゆういち

Đơn vị

Atelier Peach

アトリエピーチ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ぴょんたくん

Diễn viên lồng tiếng

Saito Chiwa

斎藤千和 / さいとう ちわ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイスのパパ

Diễn viên lồng tiếng

Saito Jiro

斉藤次郎 / さいとう じろう

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ドングラ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロコ

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チビ

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

あひる

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロリ王子

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ごろたん

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

くりのき

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隣国の王様

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ばたきち

Diễn viên lồng tiếng

Shibahara Chiyako

芝原チヤコ / しばはら ちやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゴロゴロせんせい / メープル姫

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オオワシ

Diễn viên lồng tiếng

Shimoyama Yoshimitsu

下山吉光 / しもやま よしみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

死神族の料理長

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

まみおばさん

Diễn viên lồng tiếng

Shinohara Emi

篠原恵美 / しのはら えみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

みみたん

Diễn viên lồng tiếng

Shiratori Yuri

白鳥由里 / しらとり ゆり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Soma Yukito

相馬幸人 / そうま ゆきと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

カン

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Keiichi

園部啓一 / そのべ けいいち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ニラメッコおばけ

Diễn viên lồng tiếng

Soya Shigenori

宗矢樹頼 / そうや しげのり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Noriaki

杉山紀彰 / すぎやま のりあき

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイス

2000年代

Diễn viên lồng tiếng

Suyama Akio

陶山章央 / すやま あきお

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

カマ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タヌキ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Chihiro

鈴木千尋 / すずき ちひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ゲロラ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kiyonobu

鈴木清信 / すずき きよのぶ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

あわてうさぎ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Kyosuke

鈴木恭輔 / すずき きょうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

とらきち

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Takanohashi Tsubasa

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

けんちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

かばこさん

Diễn viên lồng tiếng

Tarako

TARAKO / たらこ

Đơn vị

Torubadoru Ongaku Jimusho

トルバドール音楽事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エルの飼い主

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

キラ

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ぐにゃたん

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

こまどり先生

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

小鳥A

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

星の女の子

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Teratani Mika

寺谷美香 / てらたに みか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ボス

Diễn viên lồng tiếng

Tobita Nobuo

飛田展男 / とびた のぶお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
U

Nhân vật · Vai diễn

指揮者

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Umezu Hideyuki

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

イルカ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Takayuki

山口隆行 / やまぐち たかゆき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルタン

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヤセ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナマ

Diễn viên lồng tiếng

Yanada Kiyoyuki

梁田清之 / やなだ きよゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アリス

Diễn viên lồng tiếng

Yuzuki Ryoka

柚木涼香 / ゆずき りょうか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
か
Khác