[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của らいむいろ戦奇譚Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của らいむいろ戦奇譚, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 24 diễn viên, 25 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

25

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

ソフィア

Diễn viên lồng tiếng

Hyosei

氷青 / ひょうせい

Đơn vị

Power-rise

パワー・ライズ

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ラシャ

Diễn viên lồng tiếng

Morota Kaoru

茂呂田かおる / もろた かおる

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

ラスプーチン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ラスプーチン

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

ワラ人形

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

伊達将之輔

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

一乗寺須美

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

加藤麻

Diễn viên lồng tiếng

Sasajima Kahoru

笹島かほる / ささじま かほる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

梶兵庫

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

蒲生大助

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

紅糸

Diễn viên lồng tiếng

Machii Miki

町井美紀 / まちい みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

紅糸

産休中は今野宏美が務めた

Diễn viên lồng tiếng

Machii Miki

町井美紀 / まちい みき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

真田木綿

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

真田木綿

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

蒼糸

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

馬飼新太郎

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

馬飼新太郎

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

秘密警察A

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

秘密警察B

Diễn viên lồng tiếng

Yoshino Hiroyuki

吉野裕行 / よしの ひろゆき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

秘密警察C

Diễn viên lồng tiếng

Yasumura Makoto

保村真 / やすむら まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

福島絹

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

福島絹

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Sayaka

あおきさやか / あおき さやか

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

兵士B

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

本多更紗

Diễn viên lồng tiếng

Otomiya Tsubasa

音宮つばさ / おとみや つばさ

Đơn vị

Minto Voice

ミントボイス

-

Nhân vật/Vai

木綿の兄

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

綸子の父

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
0-9

Nhân vật/Vai

2シリーズ

一乗寺須美

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

蒼糸

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

2シリーズ

黄糸

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Kimiko

こやまきみこ / こやま きみこ

Đơn vị

-
-