Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của らんま1/2 熱闘編Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của らんま1/2 熱闘編, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 27 diễn viên, 39 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

27

Nhân vật

39

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Murayama Akira

村山明 / むらやま あきら

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

おかめ

虎八

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

お兄さん

Diễn viên lồng tiếng

Nishimura Tomohiro

西村朋紘 / にしむら ともひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

きのことり老人

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サトリ

Diễn viên lồng tiếng

Ikura Kazue

伊倉一恵 / いくら かずえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

さゆり

Diễn viên lồng tiếng

Kamei Yoshiko

亀井芳子 / かめい よしこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ひぐまとらじろう

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マダム・サンポール

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

まねっこケンちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Mari

横尾まり / よこお まり

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

みどり

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yumi

高田由美 / たかだ ゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムース / ムームー

Diễn viên lồng tiếng

Seki Toshihiko

関俊彦 / せき としひこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ムッシュピコレット

Diễn viên lồng tiếng

Nanba Keiichi

難波圭一 / なんば けいいち

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆか

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Masami

豊島まさみ / とよしま まさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リンリン

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

委員長

Diễn viên lồng tiếng

Mugihito

麦人 / むぎひと

Đơn vị

Jagaimo Mura

じゃがいも村

-

Nhân vật · Vai diễn

浦吉三吉

Diễn viên lồng tiếng

Mori Katsuji

森功至 / もり かつじ

Đơn vị

Purasuwan Company

プラスワンカンパニー

-

Nhân vật · Vai diễn

猿隠佐助

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

牛之介

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

銀堂

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-

Nhân vật · Vai diễn

五寸釘光

Diễn viên lồng tiếng

Futamata Issei

二又一成 / ふたまた いっせい

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

紅つばさ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Eiko

山田栄子 / やまだ えいこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Toyoshima Masami

豊島まさみ / とよしま まさみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女団長

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

織姫

Diễn viên lồng tiếng

Mita Yuko

三田ゆう子 / みた ゆうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒達

1990年 - 1992年

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

先生2

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Mitsuru

小形満 / おがた みつる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Hirose Masashi

広瀬正志 / ひろせ まさし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒2

1990年 - 1992年

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

肉マンその2

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Shigeru

千葉繁 / ちば しげる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳥あずさ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

未央

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

与太郎

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật · Vai diễn

楊貴妃

Diễn viên lồng tiếng

Katsuki Masako

勝生真沙子 / かつき まさこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-