Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アサティール 未来の昔ばなしVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của アサティール 未来の昔ばなし, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 152 diễn viên, 202 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

152

Nhân vật

202

Mẫu

0

YouTube

0

S

Nhân vật · Vai diễn

助手

Diễn viên lồng tiếng

Shiroka Yusuke

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客人

Diễn viên lồng tiếng

Shiroka Yusuke

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Diễn viên lồng tiếng

Shiroka Yusuke

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Shiroka Yusuke

城岡祐介 / しろおか ゆうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

護衛隊長

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

ママ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

ターリク

Diễn viên lồng tiếng

Tadano Yohei

多田野曜平 / ただの ようへい

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

タンブーリ

Diễn viên lồng tiếng

Takagi Wataru

高木渉 / たかぎ わたる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

長女 カーイド

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Hinako

高橋雛子 / たかはし ひなこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村の男

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

髭面の男

Diễn viên lồng tiếng

Takashina Toshitsugu

髙階俊嗣 / たかしな としつぐ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

マーン

Diễn viên lồng tiếng

Takato Yasuhiro

高戸靖広 / たかと やすひろ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

パパ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Takatsuka Masaya

高塚正也 / たかつか まさや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ファリード

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

部族の男

Diễn viên lồng tiếng

Takeuchi Ryota

竹内良太 / たけうち りょうた

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サッタム

少年

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Mutsumi

田村睦心 / たむら むつみ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Kosuke

田邊幸輔 / たなべ こうすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アンタラ

- 2シリーズ / - 2シリーズ / 運転手

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サフアン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーシュ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Hideyuki

田中秀幸 / たなか ひでゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウッム・アーエド

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Mayumi

田中真弓 / たなか まゆみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

首長

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

長男 イード

Diễn viên lồng tiếng

Tanezaki Atsumi

種﨑敦美 / たねざき あつみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ワリード

Diễn viên lồng tiếng

Tatsuta Naoki

龍田直樹 / たつた なおき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Diễn viên lồng tiếng

Terasaki Chihaya

寺崎千波也 / てらさき ちはや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハーティム

職員

Diễn viên lồng tiếng

Tezuka Hideaki

手塚秀彰 / てづか ひであき

Đơn vị

Seinenza Eiga Hoso

青年座映画放送

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Kenya

戸松拳也 / とまつ けんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

旅人

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Kenya

戸松拳也 / とまつ けんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Kenya

戸松拳也 / とまつ けんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お金持ち

Diễn viên lồng tiếng

Tone Kentaro

利根健太朗 / とね けんたろう

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

サーレの三女

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruno Arisa

鶴野有紗 / つるの ありさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

町人

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruno Arisa

鶴野有紗 / つるの ありさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サマルの世話

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

サルマ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

村の老婆

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

隣人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruta Maki

鶴田真希 / つるた まき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

スハイル

Diễn viên lồng tiếng

Umehara Yuuichiro

梅原裕一郎 / うめはら ゆういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

長老

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

スルタン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Urawa Megumi

浦和めぐみ / うらわ めぐみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アミーン

Diễn viên lồng tiếng

Watada Misaki

和多田美咲 / わただ みさき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

派手な男

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Shinichi

山田真一 / やまだ しんいち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

イクリマ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

ナーセル

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Kappei

山口勝平 / やまぐち かっぺい

Đơn vị

Goku Geino Production

悟空 (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

労働者

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Ryunosuke

山口竜之介 / やまぐち りゅうのすけ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Taro

山口太郎 / やまぐち たろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

次女 ミーザル

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

商人

Diễn viên lồng tiếng

Yamahashi Masaomi

山橋正臣 / やまはし まさおみ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

アブ・ファルハーン

Diễn viên lồng tiếng

Yamaji Kazuhiro

山路和弘 / やまじ かずひろ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-

Nhân vật · Vai diễn

ファラ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yuriko

山本百合子 / やまもと ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アムル

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

次女

Diễn viên lồng tiếng

Yamane Aya

山根綺 / やまね あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ムサブ

Diễn viên lồng tiếng

Yamanoi Jin

山野井仁 / やまのい じん

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンマース

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-
た

Nhân vật · Vai diễn

サールー

Diễn viên lồng tiếng

チョー

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
や

Nhân vật · Vai diễn

シイラ

Diễn viên lồng tiếng

ゆかな

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-