Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của アルプスの少女ハイジVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của アルプスの少女ハイジ, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 29 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

36

Nhân vật

29

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

おばあさま

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッテンマイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
H

Nhân vật · Vai diễn

クララ

Diễn viên lồng tiếng

Han Keiko

潘恵子 / はん けいこ

Đơn vị

Just Production

ジャストプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼーゼマン

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

クララのおばあさま

Diễn viên lồng tiếng

Kawaji Natsuko

川路夏子 / かわじ なつこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Yonehiko

北川米彦 / きたがわ よねひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デルフリ村の学校の先生

Diễn viên lồng tiếng

Kiton Yamada

キートン山田 / きーとん やまだ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

キラキラペーター

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スイーツクララ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yumiko

小林由美子 / こばやし ゆみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ブリギッテ

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Kondo Takako

近藤高子 / こんどう たかこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさま

Diễn viên lồng tiếng

Konoshima Aiko

此島愛子 / このしま あいこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッテンマイヤー

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ペーター

Diễn viên lồng tiếng

Maruyama Hiroko

丸山裕子 / まるやま ひろこ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

アルムおんじ

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アルムおんじ

Diễn viên lồng tiếng

Miyauchi Kohei

宮内幸平 / みやうち こうへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

塔守

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

お医者様

Diễn viên lồng tiếng

Naka Yosuke

中庸助 / なか ようすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

シュトラールの母

Diễn viên lồng tiếng

Nakajima Kimie

中島喜美栄 / なかじま きみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Kineko

中村紀子子 / なかむら きねこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

デーテ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Taeko

中西妙子 / なかにし たえこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

お医者様

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Yoshiaki

根本好章 / ねもと よしあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ヨハン

Diễn viên lồng tiếng

Nemoto Yoshiaki

根本好章 / ねもと よしあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ペーターの祖母

2代目

Diễn viên lồng tiếng

Nunami Terue

沼波輝枝 / ぬなみ てるえ

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ペーター

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Noriko

小原乃梨子 / おはら のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Saegusa Michiko

三枝みち子 / さえぐさ みちこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

初代

Diễn viên lồng tiếng

Shima Miyako

島美弥子 / しま みやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

家庭教師

Diễn viên lồng tiếng

Shimada Akira

島田彰 / しまだ あきら

Đơn vị

Engeki Shudan Mito

演劇集団 未踏

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイジ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイジ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼーゼマン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Taimei

鈴木泰明 / すずき たいめい

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

チネッテ

Diễn viên lồng tiếng

Takayama Minami

高山みなみ / たかやま みなみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

羊飼いの男

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ネーサ

Diễn viên lồng tiếng

Tobe Mitsuyo

戸部光代 / とべ みつよ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリギッテ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Akiko

坪井章子 / つぼい あきこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チネッテ

Diễn viên lồng tiếng

Tsukase Noriko

つかせのりこ / つかせ のりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

家庭教師

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

村の少年

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Keiko

山本圭子 / やまもと けいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

デルフリ村の家主

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ・ゼーゼマン

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-