Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của イクシオン サーガ DTVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của イクシオン サーガ DT, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 62 diễn viên, 71 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

62

Nhân vật

71

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アグアヨ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アルマフローラ

謎の女

Diễn viên lồng tiếng

Shintani Ryoko

新谷良子 / しんたに りょうこ

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

エカルラート姫

Diễn viên lồng tiếng

Mikami Shiori

三上枝織 / みかみ しおり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリア

Diễn viên lồng tiếng

Endo Aya

遠藤綾 / えんどう あや

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

エレクパイル・デュカキス

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

お姉さんA

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Yura

長谷川瑜ら / はせがわ ゆら

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ガブリエラ

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

カリナ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuzaki Rei

松嵜麗 / まつざき れい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルボーン

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật · Vai diễn

ギュスターヴ

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・エクソティコ

Diễn viên lồng tiếng

Matsuyama Takashi

松山鷹志 / まつやま たかし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルギュー

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

コテッツァー・ヤマモットー

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Kanehira

山本兼平 / やまもと かねひら

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

シコデリオ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジャックランタン

Diễn viên lồng tiếng

Takaguchi Kosuke

高口公介 / たかぐち こうすけ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

スカルマーダー

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Hiroki

雨宮弘樹 / あめみや ひろき

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Diễn viên lồng tiếng

Kawamoto Kunihiro

河本邦弘 / かわもと くにひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セングレン

Diễn viên lồng tiếng

Nakai Kazuya

中井和哉 / なかい かずや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

セングレンの兄

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Koji

石井康嗣 / いしい こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ソリタリオ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

タクミ族親方

Diễn viên lồng tiếng

Uo Ken

魚建 / うお けん

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Diễn viên lồng tiếng

Amemiya Hiroki

雨宮弘樹 / あめみや ひろき

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラB

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Hayato

渡邉隼人 / わたなべ はやと

Đơn vị

MIKI Production

三木プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドゥヴァン・ダ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トレンチ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật · Vai diễn

ナボコフ・ジャグラバーク

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ノンクレジット

マイド族

Diễn viên lồng tiếng

Masuyama Takeaki

益山武明 / ますやま たけあき

Đơn vị

Ongakuza Musical

音楽座ミュージカル

-

Nhân vật · Vai diễn

バリアシオン

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒメの兄

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

フォレゾー

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラッドハート

Diễn viên lồng tiếng

Himuka Tomekichi

日向とめ吉 / ひむか とめきち

Đơn vị

Bausupuritto

バウスプリット (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

ペット

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ベラスコ

Diễn viên lồng tiếng

Maeda Kunihiro

前田邦宏 / まえだ くにひろ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

マリアンデール

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マリアンの兄

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミランダ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨドガワ・アラン

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

リンパス

Diễn viên lồng tiếng

Miyashita Eiji

宮下栄治 / みやした えいじ

Đơn vị

Breeze

Breeze (企業)

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

医師

Diễn viên lồng tiếng

Masutani Yasunori

増谷康紀 / ますたに やすのり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

火風紺

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

機動隊長

Diễn viên lồng tiếng

Masumoto Takuya

増元拓也 / ますもと たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

儀典長マイネス

Diễn viên lồng tiếng

Sato Haruo

佐藤晴男 / さとう はるお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

客引きA

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Hiromi

田丸裕臣 / たまる ひろおみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

教団幹部B

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

蕎麦屋店主

Diễn viên lồng tiếng

Kudo Gaku

工藤雅久 / くどう がく

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

係員A

Diễn viên lồng tiếng

Fusegawa Kazuhiro

布施川一寛 / ふせがわ かずひろ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

国務大臣

Diễn viên lồng tiếng

Miyahara Hirokazu

宮原弘和 / みやはら ひろかず

Đơn vị

Gekidan Daifugo

劇団大富豪

-

Nhân vật · Vai diễn

使者

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

次兄

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢A

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Manami

白川愛実 / しらかわ まなみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢B

Diễn viên lồng tiếng

Nanase Ami

七瀬亜深 / ななせ あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

従業員A

Diễn viên lồng tiếng

Chikamura Nozomi

近村望実 / ちかむら のぞみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

従業員B

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Yukari

石井ゆかり / いしい ゆかり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

女仮面戦士

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tamaki Nozomi

珠木のぞみ / たまき のぞみ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣

Diễn viên lồng tiếng

Azakami Yohei

阿座上洋平 / あざかみ ようへい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-

Nhân vật · Vai diễn

長兄

Diễn viên lồng tiếng

Kuroda Takaya

黒田崇矢 / くろだ たかや

Đơn vị

HIYUSE

HIYUSE 灯唯世

-

Nhân vật · Vai diễn

帝国兵B

Diễn viên lồng tiếng

Kagami Riki

各務立基 / かがみ りき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

犯人グループ・ボス

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Koji

武田幸史 / たけだ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

父親

Diễn viên lồng tiếng

Ishimaru Hiroya

石丸博也 / いしまる ひろや

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官コニターン

Diễn viên lồng tiếng

Konishi Katsuyuki

小西克幸 / こにし かつゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

預言者A

Diễn viên lồng tiếng

Honda Hiroyuki

本田裕之 / ほんだ ひろゆき

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

預言者B

Diễn viên lồng tiếng

Awazu Takatsugu

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

巫女A

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Manami

白川愛実 / しらかわ まなみ

Đơn vị

-
-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

KT

Diễn viên lồng tiếng

Saiga Mitsuki

斎賀みつき / さいが みつき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-