[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エア・ギアVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エア・ギア, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 72 diễn viên, 72 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

72

Nhân vật

72

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アイオーン

Diễn viên lồng tiếng

Sugita Tomokazu

杉田智和 / すぎた ともかず

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

アイオーン・クロック

左安良

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hiratapurodakushonjapan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật/Vai

イッキ

- 南樹 / 役

Diễn viên lồng tiếng

Kamakari Kenta

鎌苅健太 / かまかり けんた

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

おすもうさん

Diễn viên lồng tiếng

Tsuruoka Satoshi

鶴岡聡 / つるおか さとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

オニギリ

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Masami

菊池正美 / きくち まさみ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

オニギリ

Diễn viên lồng tiếng

Ohata Shintaro

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

オニギリの父

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

カズの姉

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

ガンズの先輩

Diễn viên lồng tiếng

Fukumatsu Shinya

ふくまつ進紗 / ふくまつ しんや

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

ガンツの先輩

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

きつね

Diễn viên lồng tiếng

Azumi Jun

安澄純 / あずみ じゅん

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

キリク

Diễn viên lồng tiếng

Miyata Koki

宮田幸季 / みやた こうき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

コロ爺

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

サーベルタイガー

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

サーベルタイガー

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Oki

杉山大 / すぎやま おおき

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

サンアイ・イソバ

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Yuko

橘U子 / たちばな ゆーこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

シムカ

Diễn viên lồng tiếng

Kawasumi Ayako

川澄綾子 / かわすみ あやこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

シムカ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Rie

田中理恵 / たなか りえ

Đơn vị

Office Anemone

オフィスアネモネ

-

Nhân vật/Vai

ジャ婆

Diễn viên lồng tiếng

Mayama Ako

真山亜子 / まやま あこ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

スカルセイダース

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ストームライダー

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ストームライダー

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ストームライダー

Diễn viên lồng tiếng

Oguri Yusuke

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

スピット・ファイア

Diễn viên lồng tiếng

Seki Tomokazu

関智一 / せき ともかず

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật/Vai

スピット・ファイア

Diễn viên lồng tiếng

Tsuda Kenjiro

津田健次郎 / つだ けんじろう

Đơn vị

Andosutea

アンドステア

-

Nhân vật/Vai

チャイナ服の女

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Ai

永野愛 / ながの あい

Đơn vị

Bukkusuropu

ブックスロープ

-

Nhân vật/Vai

ドントレス

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

ナレーション

Diễn viên lồng tiếng

Aoyama Yutaka

青山穣 / あおやま ゆたか

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

ファルコ

Diễn viên lồng tiếng

Yasumoto Hiroki

安元洋貴 / やすもと ひろき

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

ブッチャ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ブッチャの父

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Masafumi

木村雅史 / きむら まさふみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật/Vai

プラグマン

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật/Vai

ブラックバーン

- コミックス第31巻・第32巻各アニメDVD付き限定版

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

ポチョムキン

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật/Vai

マキ先輩

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

ヨシツネ

Diễn viên lồng tiếng

Madono Mitsuaki

真殿光昭 / まどの みつあき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

レザボア・ドッグズNo.19

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

レザボアドッグズNo.22

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-
漢字

Nhân vật/Vai

安達絵美理

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Yu

小林ゆう / こばやし ゆう

Đơn vị

Holy Peak

ホーリーピーク

-

Nhân vật/Vai

安達絵美里

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Shoko

石井翔子 / いしい しょうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

宇童アキラ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Kenji

野島健児 / のじま けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

巻上イネ

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

巻上イネ

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Sayaka

大原さやか / おおはら さやか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

間垣浩二

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Misa

渡辺美佐 / わたなべ みさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

金鉄ブルズ

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

金鉄ブルズ

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

金鉄ブルズ

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

五所瓦風明

Diễn viên lồng tiếng

Kase Yasuyuki

加瀬康之 / かせ やすゆき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

御仏一茶

ブッチャ

Diễn viên lồng tiếng

Bifu Hitoshi

上別府仁資 / びふ ひとし

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật/Vai

皇杞枢

Diễn viên lồng tiếng

Fukui Yukari

福井裕佳梨 / ふくい ゆかり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

坂東ミツル

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Hiro

優希比呂 / ゆうき ひろ

Đơn vị

Gurinnoto

グリーンノート

-

Nhân vật/Vai

士魂

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

死神

Diễn viên lồng tiếng

Higuchi Tomoyuki

樋口智透 / ひぐち ともゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

死神

Trick1

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

女子高生

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Isshiki Mayu

一色まゆ / いっしき まゆ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

女子生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Oki Kanae

沖佳苗 / おき かなえ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

生徒

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Aimi

上田愛美 / うえだ あいみ

Đơn vị

DENNER systems

デンナーシステムズ

-

Nhân vật/Vai

銭湯の店主

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

奏音

Trick1

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

村田

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

中山弥生

Trick2

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Saori

早見沙織 / はやみ さおり

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật/Vai

東中生

Diễn viên lồng tiếng

Oguri Yusuke

小栗雄介 / おぐり ゆうすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

徳俵権蔵

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

南樹

少年時代

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật/Vai

南樹

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Nobuhiko

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật/Vai

美鞍葛馬

Trick2

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật/Vai

美鞍葛馬

カズ

Diễn viên lồng tiếng

Ken

KENN / ケン

Đơn vị

-

Nhân vật/Vai

美作涼

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miki

伊藤美紀 / いとう みき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

富田毬 / トンちゃん先生

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

武内空

- コミックス第31巻・32巻限定版付属

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

野山野蜜柑

Diễn viên lồng tiếng

Hosokawa Seika

細川聖可 / ほそかわ せいか

Đơn vị

Atoriea

アトリエアー

-

Nhân vật/Vai

野山野梨花

リカ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Naoko

松井菜桜子 / まつい なおこ

Đơn vị

Up and up's

アップアンドアップス

-

Nhân vật/Vai

野山野梨花

Trick2

Diễn viên lồng tiếng

Sato Rina

佐藤利奈 / さとう りな

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật/Vai

野山野林檎

Diễn viên lồng tiếng

Ise Mariya

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

野山野林檎

Diễn viên lồng tiếng

Tomatsu Haruka

戸松遥 / とまつ はるか

Đơn vị

Music Ray'n

ミュージックレイン

-

Nhân vật/Vai

陸上部部長

Diễn viên lồng tiếng

Michizoe Ami

道添愛美 / みちぞえ あみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

蓮花

Diễn viên lồng tiếng

Shishido Rumi

宍戸留美 / ししど るみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

鰐島亜紀人・咢

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

鰐島亜紀人〈アギト〉 / 咢

Diễn viên lồng tiếng

Kikuchi Kokoro

菊池こころ / きくち こころ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật/Vai

鰐島海人

Diễn viên lồng tiếng

Midorikawa Hikaru

緑川光 / みどりかわ ひかる

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-
A-Z

Nhân vật/Vai

A・Tライダー

Diễn viên lồng tiếng

Iida Toshinobu

飯田利信 / いいだ としのぶ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

A・Tライダー

Diễn viên lồng tiếng

Kageura Daisuke

景浦大輔 / かげうら だいすけ

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật/Vai

Aライダー

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Kazunari

小嶋一成 / こじま かずなり

Đơn vị

-
-