Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của エル・カザドVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của エル・カザド, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 61 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

59

Nhân vật

61

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật · Vai diễn

アイパッチの男

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Kosuke

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニオ

Diễn viên lồng tiếng

Okawa Toru

大川透 / おおかわ とおる

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

イリス・ゴンザレス

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェブスター

Diễn viên lồng tiếng

Hori Katsunosuke

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

エリス

Diễn viên lồng tiếng

Shimizu Ai

清水愛 / しみず あい

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

オカマA

Diễn viên lồng tiếng

Kamiya Hiroshi

神谷浩史 / かみや ひろし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オカマB

Diễn viên lồng tiếng

Iwanaga Tetsuya

岩永哲哉 / いわなが てつや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Diễn viên lồng tiếng

Murakami Harumi

村上はるみ / むらかみ はるみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オルテガ

Diễn viên lồng tiếng

Yamazaki Takumi

山崎たくみ / やまざき たくみ

Đơn vị

T S P

T・S・P

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンA

Diễn viên lồng tiếng

Ota Tetsuharu

太田哲治 / おおた てつはる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガードマンB

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイラ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kazuya

小林和矢 / こばやし かずや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カルロス

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Diễn viên lồng tiếng

Natori Susumu

名取将 / なとり すすむ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲレーロ

Diễn viên lồng tiếng

Tsuboi Tomohiro

坪井智浩 / つぼい ともひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

サンチェス

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダグラス・ローゼンバーグ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラ

Diễn viên lồng tiếng

Nishina Yohei

仁科洋平 / にしな ようへい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Diễn viên lồng tiếng

Kawano Taketoshi

川野剛稔 / かわの たけとし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

チンピラB

Diễn viên lồng tiếng

Sakamaki Mitsuhiro

酒巻光宏 / さかまき みつひろ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナターリア

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Sanae

小林沙苗 / こばやし さなえ

Đơn vị

Shiguma Sebunfeisu

シグマ・セブンフェイス

-

Nhân vật · Vai diễn

ナディ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Shizuka

伊藤静 / いとう しずか

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ならず者A

Diễn viên lồng tiếng

Akiyoshi Toru

秋吉徹 / あきよし とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ならず者B

Diễn viên lồng tiếng

Takanohashi Tsubasa

鷹嘴翼 / たかのはし つばさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Yukino Satsuki

ゆきのさつき / ゆきの さつき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ハインツ・シュナイダー

Diễn viên lồng tiếng

Miki Shinichiro

三木眞一郎 / みき しんいちろう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フリーダ

Diễn viên lồng tiếng

Takashima Gara

高島雅羅 / たかしま がら

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーアイズ

Diễn viên lồng tiếng

Hisakawa Aya

久川綾 / ひさかわ あや

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ベックマン

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ペドロ

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ホアキン

Diễn viên lồng tiếng

Kaneda Tomoko

金田朋子 / かねだ ともこ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

ホセ

Diễn viên lồng tiếng

Ishino Ryuzo

石野竜三 / いしの りゅうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

マルガリータ

Diễn viên lồng tiếng

Uchikawa Ai

内川藍維 / うちかわ あい

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゲル

Diễn viên lồng tiếng

Namikawa Daisuke

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

Đơn vị

Stay Luck

ステイラック

-

Nhân vật · Vai diễn

メリッサ

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リカルド

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Maria

山本麻里安 / やまもと まりあ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

リリオ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベルト

Diễn viên lồng tiếng

Morikawa Toshiyuki

森川智之 / もりかわ としゆき

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-
漢字

Nhân vật · Vai diễn

過激派代表

Diễn viên lồng tiếng

Tsunematsu Ayumi

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦長

Diễn viên lồng tiếng

Kato Yuko

加藤有生子 / かとう ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

議長

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuishi Kotono

三石琴乃 / みついし ことの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

警官

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Ryoichi

田中亮一 / たなか りょういち

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kouichi

坂口候一 / さかぐち こういち

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Diễn viên lồng tiếng

Shimura Tomoyuki

志村知幸 / しむら ともゆき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

殺し屋

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

支配人

Diễn viên lồng tiếng

Sonobe Yoshinori

園部好德 / そのべ よしのり

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Taisuke

山本泰輔 / やまもと たいすけ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

若者B

Diễn viên lồng tiếng

Kaji Yuki

梶裕貴 / かじ ゆうき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

修道院長

Diễn viên lồng tiếng

Munakata Tomoko

宗形智子 / むなかた ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

修道女A

Diễn viên lồng tiếng

Nanao Haruhi

七緒はるひ / ななお はるひ

Đơn vị

Still Wood Garden

スチール・ウッド・ガーデン

-

Nhân vật · Vai diễn

修道女B

Diễn viên lồng tiếng

Goto Saori

後藤沙緒里 / ごとう さおり

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

修理工場の親父

Diễn viên lồng tiếng

Obayashi Ryusuke

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女性局員

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

賞金稼ぎ

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Takafumi

川上貴史 / かわかみ たかふみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Go

四宮豪 / しのみや ごう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Diễn viên lồng tiếng

Ebara Masashi

江原正士 / えばら まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
A-Z

Nhân vật · Vai diễn

Bレディ1号

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Maya

岡本麻弥 / おかもと まや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

Bレディ3号

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Hinako

佐々木日菜子 / ささき ひなこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

L・A

エル・エー

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-