Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của オズの魔法使いVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của オズの魔法使い, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 23 diễn viên, 24 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

23

Nhân vật

24

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジンジャー

Diễn viên lồng tiếng

Akiyama Runa

あきやまるな / あきやま るな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

かぼちゃくん

Diễn viên lồng tiếng

Aoki Kazuyo

青木和代 / あおき かずよ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-
F

Nhân vật · Vai diễn

兵隊

Diễn viên lồng tiếng

Fujishiro Yuji

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Diễn viên lồng tiếng

Fujishiro Yuji

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

オズ大王

Diễn viên lồng tiếng

Futami Tadao

二見忠男 / ふたみ ただお

Đơn vị

-
-
H

Nhân vật · Vai diễn

ネズミの女王

Diễn viên lồng tiếng

Hirano Fumi

平野文 / ひらの ふみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ラングディア姫

Diễn viên lồng tiếng

Ichiryusai Harumi

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

Đơn vị

Kodan Kyokai

講談協会

-
K

Nhân vật · Vai diễn

木こり

Diễn viên lồng tiếng

Kamiyama Takuzo

神山卓三 / かみやま たくぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

兵士

Diễn viên lồng tiếng

Kato Osamu

加藤治 / かとう おさむ

Đơn vị

Kiraboshi

希楽星

-

Nhân vật · Vai diễn

年寄りカラス

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

モンビ

Diễn viên lồng tiếng

Kitagawa Chie

北川智繪 / きたがわ ちえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

グリンダ

Diễn viên lồng tiếng

Konoshima Aiko

此島愛子 / このしま あいこ

Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

チックタック

Diễn viên lồng tiếng

Mitsuya Yuji

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

Đơn vị

Mitsuya Project

ミツヤプロジェクト

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ライオン

Diễn viên lồng tiếng

Nagai Ichiro

永井一郎 / ながい いちろう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マンチキン

Diễn viên lồng tiếng

Nishikawa Ikuo

西川幾雄 / にしかわ いくお

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

木挽き台の馬

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

チップ / オズマ姫

Diễn viên lồng tiếng

Nozawa Masako

野沢雅子 / のざわ まさこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ブランディ #37 - 43, 45, 46, 48 - 52

Diễn viên lồng tiếng

Oki Tamio

大木民夫 / おおき たみお

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ノーム王

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ドロシー

Diễn viên lồng tiếng

Shimamoto Sumi

島本須美 / しまもと すみ

Đơn vị

-
-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ウインキー老人

Diễn viên lồng tiếng

Yada Minoru

矢田稔 / やだ みのる

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

かかし

Diễn viên lồng tiếng

Yasuhara Yoshito

安原義人 / やすはら よしと

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー

Diễn viên lồng tiếng

Yoda Eisuke

依田英助 / よだ えいすけ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コウノトリ

Diễn viên lồng tiếng

Yoshida Rihoko

吉田理保子 / よしだ りほこ

Đơn vị

-
-