[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của カゲロウプロジェクトVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của カゲロウプロジェクト, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 11 diễn viên, 14 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

11

Nhân vật

14

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

エネ

Diễn viên lồng tiếng

Asumi Kana

阿澄佳奈 / あすみ かな

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

キド

Diễn viên lồng tiếng

Kaida Yuko

甲斐田裕子 / かいだ ゆうこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コノハ

Diễn viên lồng tiếng

Miyano Mamoru

宮野真守 / みやの まもる

Đơn vị

Ken-On

研音グループ

-

Nhân vật/Vai

シンタロー

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Takuma

寺島拓篤 / てらしま たくま

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật/Vai

セト

Diễn viên lồng tiếng

Hoshi Souichiro

保志総一朗 / ほし そういちろう

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật/Vai

テロリスト

Diễn viên lồng tiếng

Tonozaki Yusuke

外崎友亮 / とのざき ゆうすけ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

ヒビヤ

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Misuzu

富樫美鈴 / とがし みすず

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヒビヤ / 雨宮響也

Diễn viên lồng tiếng

Togashi Misuzu

富樫美鈴 / とがし みすず

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

マリー

Diễn viên lồng tiếng

Hanazawa Kana

花澤香菜 / はなざわ かな

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật/Vai

モモ

Diễn viên lồng tiếng

Kashiyama Nanami

柏山奈々美 / かしやま ななみ

Đơn vị

-
-
漢字

Nhân vật/Vai

警備員

Diễn viên lồng tiếng

Tonozaki Yusuke

外崎友亮 / とのざき ゆうすけ

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật/Vai

村人E

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Mao

大西真央 / おおにし まお

Đơn vị

-
-