Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của カムイ外伝Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của カムイ外伝, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 54 diễn viên, 68 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

54

Nhân vật

68

Mẫu

0

YouTube

0

E

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Ebisu Masako

恵比寿まさ子 / えびす まさこ

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-
H

Nhân vật · Vai diễn

鬼松

Diễn viên lồng tiếng

Harada Kazuo

原田一夫 / はらだ かずお

Đơn vị

Dojinsha Production

同人舎プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

新田のミワタ

Diễn viên lồng tiếng

Hazumi Jun

筈見純 / はずみ じゅん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

タケ

Diễn viên lồng tiếng

Hori Junko

堀絢子 / ほり じゅんこ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ネネ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Masako

池田昌子 / いけだ まさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

百姓

Diễn viên lồng tiếng

Ito Hiroshi

糸博 / いと ひろし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
J

Nhân vật · Vai diễn

ホテリ

初代

Diễn viên lồng tiếng

Jinnai Tatsuyuki

仁内建之 / じんない たつゆき

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-
K

Nhân vật · Vai diễn

マシラ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Seizo

加藤精三 / かとう せいぞう

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴマメ

Diễn viên lồng tiếng

Katsura Reiko

桂玲子 / かつら れいこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

庄屋

Diễn viên lồng tiếng

Katsuta Hisashi

勝田久 / かつた ひさし

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

不動

Diễn viên lồng tiếng

Kayumi Iemasa

家弓家正 / かゆみ いえまさ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セッパ

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ハヤネ

Diễn viên lồng tiếng

Kimotsuki Kaneta

肝付兼太 / きもつき かねた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

半兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Akira

木村幌 / きむら あきら

Đơn vị

Tokyo Engeki Ensemble

東京演劇アンサンブル

-

Nhân vật · Vai diễn

人狼

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Toshio

北山年夫 / きたやま としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Kitayama Toshio

北山年夫 / きたやま としお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

丹波の天人

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

大頭

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kiyoshi

小林清志 / こばやし きよし

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

コノマ

Diễn viên lồng tiếng

Komiyama Kiyoshi

小宮山清 / こみやま きよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

早苗

Diễn viên lồng tiếng

Konoshima Aiko

此島愛子 / このしま あいこ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

サヤカ

Diễn viên lồng tiếng

Kuri Yoko

栗葉子 / くり ようこ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

竜太

Diễn viên lồng tiếng

Miwa Katsue

三輪勝恵 / みわ かつえ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アギト

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

テブリ

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Mizutori Tetsuo

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

月影

Diễn viên lồng tiếng

Moriyama Shuichiro

森山周一郎 / もりやま しゅういちろう

Đơn vị

Office Moriyama

オフィス森山

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテリ

Diễn viên lồng tiếng

Murakoshi Ichiro

村越伊知郎 / むらこし いちろう

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

六

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

百姓

Diễn viên lồng tiếng

Muramatsu Yasuo

村松康雄 / むらまつ やすお

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

トネ

Diễn viên lồng tiếng

Muto Reiko

武藤礼子 / むとう れいこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

カムイ

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Koji

中田浩二 / なかた こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

スガル

Diễn viên lồng tiếng

Nikaido Yukiko

二階堂有希子 / にかいどう ゆきこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ナミ

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Michiko

野村道子 / のむら みちこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
O

Nhân vật · Vai diễn

三太

Diễn viên lồng tiếng

Ohara Noriko

小原乃梨子 / おはら のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

影

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Chikao

大塚周夫 / おおつか ちかお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

スクミ

Diễn viên lồng tiếng

Saka Osamu

阪脩 / さか おさむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ツグミ

Diễn viên lồng tiếng

Sakai Sumie

坂井寿美江 / さかい すみえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

九官鳥

Diễn viên lồng tiếng

Sasuga Takako

貴家堂子 / さすが たかこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

お玉

Diễn viên lồng tiếng

Sawada Toshiko

沢田敏子 / さわだ としこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

外面

Diễn viên lồng tiếng

Shiihara Kunihiko

椎原邦彦 / しいはら くにひこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミワタ

Diễn viên lồng tiếng

Shima Shunsuke

嶋俊介 / しま しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

留

Diễn viên lồng tiếng

Shima Shunsuke

嶋俊介 / しま しゅんすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

五兵衛

Diễn viên lồng tiếng

Shima Ushio

島宇志夫 / しま うしお

Đơn vị

Shin Kikaku

新企画

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Fuyumi

白石冬美 / しらいし ふゆみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

太吉

Diễn viên lồng tiếng

Shirakawa Sumiko

白川澄子 / しらかわ すみこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ウメ

Diễn viên lồng tiếng

Sugiyama Kazuko

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

子供

Diễn viên lồng tiếng

Tagami Kazue

田上和枝 / たがみ かずえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

黒雲斎

Diễn viên lồng tiếng

Takato Masaoki

高塔正翁 / たかとう まさおき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

半助

Diễn viên lồng tiếng

Tamura Kinto

田村錦人 / たむら きんと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ドド

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

丈

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

仙吉

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

代官

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

六

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

忍者

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

武士

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

浪人

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

百姓

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

龍

Diễn viên lồng tiếng

Tatekabe Kazuya

たてかべ和也 / たてかべ かずや

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

ソネ

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Mikio

寺島幹夫 / てらしま みきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

四郎

Diễn viên lồng tiếng

Tomiyama Kei

富山敬 / とみやま けい

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

娘

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Miyuki

上田みゆき / うえだ みゆき

Đơn vị

Isao Kikaku

いさお企画

-
W

Nhân vật · Vai diễn

五ツ

Diễn viên lồng tiếng

Watabe Takeshi

渡部猛 / わたべ たけし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

イケズ

Diễn viên lồng tiếng

Yamada Yasuo

山田康雄 / やまだ やすお

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲンタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamamoto Yoshiko

山本嘉子 / やまもと よしこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

奉行

Diễn viên lồng tiếng

Yanami Joji

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

領主

22・23話

Diễn viên lồng tiếng

Yarita Junkichi

鎗田順吉 / やりた じゅんきち

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

木樵

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Takashi

安田隆 / やすだ たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

追手

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Takashi

安田隆 / やすだ たかし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小平次

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Hisayoshi

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Yoshizawa Hisayoshi

吉沢久嘉 / よしざわ ひさよし

Đơn vị

-
-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ゴンゾ

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トズラ

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

万

Diễn viên lồng tiếng

相模太郎

Đơn vị

-
-