Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ガンダムビルドファイターズ GMの逆襲Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ガンダムビルドファイターズ GMの逆襲, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 17 diễn viên, 17 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

17

Nhân vật

17

Mẫu

0

YouTube

0

E

Nhân vật · Vai diễn

ネネネ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Saki

遠藤さき / えんどう さき

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ヤサカ・マオ

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Minami

藤井美波 / ふじい みなみ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
I

Nhân vật · Vai diễn

珍庵師匠

Diễn viên lồng tiếng

Inaba Minoru

稲葉実 / いなば みのる

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

コウサカ・チナ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Yui

石川由依 / いしかわ ゆい

Đơn vị

-
K

Nhân vật · Vai diễn

イオリ・タケシ

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

システム音声

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Subaru

木村昴 / きむら すばる

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Shohei

小松昌平 / こまつ しょうへい

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

J

Diễn viên lồng tiếng

Mizuchi Kiyomitsu

水内清光 / みずうち きよみつ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

E

Diễn viên lồng tiếng

Mogami Tsuguo

最上嗣生 / もがみ つぐお

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
N

Nhân vật · Vai diễn

リカルド・フェリーニ

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マシタ・ミキオ

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Tetsuo

坂口哲夫 / さかぐち てつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メイジン・カワグチ

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Sato Takuya

佐藤拓也 / さとう たくや

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミサキ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガウェイン

Diễn viên lồng tiếng

Susaki Shigeyuki

須嵜成幸 / すさき しげゆき

Đơn vị

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ニルス・ニールセン

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Tachibana Shinnosuke

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

Đơn vị

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

キララ

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Aoi

悠木碧 / ゆうき あおい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-