Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ∀ガンダムVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của ∀ガンダム, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 129 diễn viên, 175 vai diễn và 1 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

129

Nhân vật

175

Mẫu

0

YouTube

1

N

Nhân vật · Vai diễn

別荘の老人

Diễn viên lồng tiếng

Naka Hiroshi

中博史 / なか ひろし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ポゥ・エイジ

Diễn viên lồng tiếng

Nakanishi Yumiko

中西裕美子 / なかにし ゆみこ

Đơn vị

Gekidan Acapella Club

劇団あかぺら倶楽部

-

Nhân vật · Vai diễn

アジ大佐

Diễn viên lồng tiếng

Nakano Yutaka

仲野裕 / なかの ゆたか

Đơn vị

Kakehi Production

懸樋プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Diễn viên lồng tiếng

Nakata Masayuki

中田雅之 / なかた まさゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女房

Diễn viên lồng tiếng

Nanami Iruka

七海入歌 / ななみ いるか

Đơn vị

Gekidan Sugoroku

劇団すごろく

-

Nhân vật · Vai diễn

メリーベル・ガジット

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

メリーベル・ガジット

Diễn viên lồng tiếng

Natsuki Rio

夏樹リオ / なつき りお

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

夫人A

Diễn viên lồng tiếng

Niki Shizumi

二木静美 / にき しずみ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

シド・ムンザ

Diễn viên lồng tiếng

Nojima Akio

野島昭生 / のじま あきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

エストロリータ

Diễn viên lồng tiếng

Nomoto Eri

野本絵理 / のもと えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

親衛隊隊員A

Diễn viên lồng tiếng

Nomura Kenji

乃村健次 / のむら けんじ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

母

Diễn viên lồng tiếng

Odagi Mie

尾田木美衣 / おだぎ みえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Diễn viên lồng tiếng

Okada Takayuki

岡田貴之 / おかだ たかゆき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

農家の妻

Diễn viên lồng tiếng

Okamoto Yoshiko

岡本嘉子 / おかもと よしこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アスビーテ艦長

Diễn viên lồng tiếng

Onishi Takeharu

大西健晴 / おおにし たけはる

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ドナ・ロロイ

Diễn viên lồng tiếng

Orikasa Fumiko

折笠富美子 / おりかさ ふみこ

Đơn vị

Atomic Monkey

アトミックモンキー

-

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

飛行船船長

Diễn viên lồng tiếng

Otaki Shinya

大滝進矢 / おおたき しんや

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カキト

Diễn viên lồng tiếng

Otani Ikue

大谷育江 / おおたに いくえ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャバン・グーニー

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Hochu

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

Đơn vị

Crazy Box

クレイジーボックス

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ロラン・セアック

Diễn viên lồng tiếng

Paku Romi

朴璐美 / ぱく ろみ

Đơn vị

LAL

LAL (芸能事務所)

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ヨロル

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

通信兵

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィル・ゲイム

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

コンドラフト

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

士官A

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

小隊長

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

市民G

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

帰還民A

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

技師A

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Kenichi

坂口賢一 / さかぐち けんいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

母親

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Yoko

佐々木瑶子 / ささき ようこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ジョゼフ

Diễn viên lồng tiếng

Sato Setsuji

佐藤せつじ / さとう せつじ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ラダラム・クン

Diễn viên lồng tiếng

Sawaki Ikuya

沢木郁也 / さわき いくや

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさんB

Diễn viên lồng tiếng

Shinomiya Fuko

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラン・レックス

Diễn viên lồng tiếng

Sogabe Kazuyuki

曽我部和恭 / そがべ かずゆき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミリシャ士官

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Eiichiro

鈴木英一郎 / すずき えいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

領主1

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Takuma

鈴木琢磨 / すずき たくま

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ムロン・ムロン

Diễn viên lồng tiếng

Tachiki Fumihiko

立木文彦 / たちき ふみひこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Diễn viên lồng tiếng

Takada Ben

高田べん / たかだ べん

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女A

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yoriko

高田より子 / たかだ よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

技師A

Diễn viên lồng tiếng

Takada Yoriko

高田より子 / たかだ よりこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キエル

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rieko

高橋理恵子 / たかはし りえこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアナ

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Rieko

高橋理恵子 / たかはし りえこ

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルレーヌ・ボンド

Diễn viên lồng tiếng

Takamori Nao

高森奈緒 / たかもり なを

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャンサー

Diễn viên lồng tiếng

Takano Urara

高乃麗 / たかの うらら

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

DC兵1

Diễn viên lồng tiếng

Takase Akimitsu

高瀬右光 / たかせ あきみつ

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

少女B

Diễn viên lồng tiếng

Tanada Emiko

棚田恵美子 / たなだ えみこ

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルーノ

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Kazunari

田中一成 / たなか かずなり

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

DC兵

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

カシム

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Diễn viên lồng tiếng

Tanaka Masahiko

田中正彦 / たなか まさひこ

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリゾナ公

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Mikio

寺島幹夫 / てらしま みきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

領主

Diễn viên lồng tiếng

Terashima Mikio

寺島幹夫 / てらしま みきお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

兵C

Diễn viên lồng tiếng

Tobe Koji

戸部公爾 / とべ こうじ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

タルカ

Diễn viên lồng tiếng

Tochi Hiroki

東地宏樹 / とうち ひろき

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

テテス・ハレ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

リンダ・ハレ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

少年E

Diễn viên lồng tiếng

Torihata Hiroto

鳥畑洋人 / とりはた ひろと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナン

Diễn viên lồng tiếng

Tsubaki Mayumi

椿真由美 / つばき まゆみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

キャハラン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Diễn viên lồng tiếng

Tsuchiya Toshihide

土屋トシヒデ / つちや としひで

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

農婦B

Diễn viên lồng tiếng

Tsushima Mizuho

津島瑞穂 / つしま みずほ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
U

Nhân vật · Vai diễn

タイラント

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Kihachiro

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トロイ

Diễn viên lồng tiếng

Uemura Kihachiro

植村喜八郎 / うえむら きはちろう

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サム

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤコップ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤコップ

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

帰還兵

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
W

Nhân vật · Vai diễn

フラン・ドール

Diễn viên lồng tiếng

Watanabe Kumiko

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

少年H

Diễn viên lồng tiếng

Yabe Masahito

矢部雅史 / やべ まさひと

Đơn vị

Office Watanabe

オフィス ワタナベ

-

Nhân vật · Vai diễn

トニーニョ

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

女親衛隊員

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

看護婦B

Diễn viên lồng tiếng

Yanagisawa Mayumi

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

クーエン

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

侍女B

Diễn viên lồng tiếng

Yasuda Miwa

安田美和 / やすだ みわ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

WAD兵3

Diễn viên lồng tiếng

Yoko Hiroyuki

横尾博之 / よこお ひろゆき

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘

Diễn viên lồng tiếng

Yuki Tsuyako

由起艶子 / ゆき つやこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女 #18

Diễn viên lồng tiếng

Yuna Shizuka

遊魚静 / ゆな しずか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ミリシャ兵B

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

作業員A

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

農民B

Diễn viên lồng tiếng

Yusa Koji

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

Đơn vị

-
-
か
Khác

YouTube

Video YouTube liên quan