[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ガンフロンティアVoice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của ガンフロンティア, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 28 diễn viên, 37 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

28

Nhân vật

37

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

アホネン

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

アヤメ

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shiori

大田詩織 / おおた しおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガンマン

Diễn viên lồng tiếng

Hachinohe Masaru

八戸優 / はちのへ まさる

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

ガンマン

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ガンマン

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

クイヨール

Diễn viên lồng tiếng

Goto Shin

五島慎 / ごとう しん

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

シタルネン

Diễn viên lồng tiếng

Ugaki Hidenari

宇垣秀成 / うがき ひでなり

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

シヌノラ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Rika

松本梨香 / まつもと りか

Đơn vị

Sun Music Production

サンミュージックプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ジョー

Diễn viên lồng tiếng

Sugino Tanuki

杉野田ぬき / すぎの たぬき

Đơn vị

PRODUCTION ACE

プロダクション・エース

-

Nhân vật/Vai

スルスキー

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

セツコ

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Hikaru

池田ひかる / いけだ ひかる

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

タタンダール

Diễn viên lồng tiếng

Hirota Kosei

廣田行生 / ひろた こうせい

Đơn vị

Engeki Shudan En

演劇集団 円

-

Nhân vật/Vai

タロ

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

デラメダム

Diễn viên lồng tiếng

Usui Takayasu

うすいたかやす / うすい たかやす

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật/Vai

バーテン

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハードネット

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Shingo

田邉真悟 / たなべ しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハーロック

Diễn viên lồng tiếng

Takemoto Eiji

竹本英史 / たけもと えいじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヘナガム

Diễn viên lồng tiếng

Yanaka Hiroshi

家中宏 / やなか ひろし

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật/Vai

ポカ

Diễn viên lồng tiếng

Goto Shin

五島慎 / ごとう しん

Đơn vị

Office Kaoru

オフィス薫

-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Chigusa

池田千草 / いけだ ちぐさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

メイド

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Aki

佐々木亜紀 / ささき あき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

ヨネコ

Diễn viên lồng tiếng

Toma Yumi

冬馬由美 / とうま ゆみ

Đơn vị

-
漢字

Nhân vật/Vai

画家

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Masaaki

石川正明 / いしかわ まさあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

技術者

Diễn viên lồng tiếng

Hachinohe Masaru

八戸優 / はちのへ まさる

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-

Nhân vật/Vai

技術者

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

技術者

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Shingo

田邉真悟 / たなべ しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

護衛

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

執事

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

質屋の店主

Diễn viên lồng tiếng

Kowada Kohei

小和田貢平 / こわだ こうへい

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Ishikawa Masaaki

石川正明 / いしかわ まさあき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

手下

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Shingo

田邉真悟 / たなべ しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

住民

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

住民

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Shingo

田邉真悟 / たなべ しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

Diễn viên lồng tiếng

Ota Shiori

大田詩織 / おおた しおり

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

小役人

Diễn viên lồng tiếng

Nagano Yoshikazu

永野善一 / ながの よしかず

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật/Vai

雪風摩耶

Diễn viên lồng tiếng

Sonozaki Mie

園崎未恵 / そのざき みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町の男

Diễn viên lồng tiếng

Ishizuka Katashi

石塚堅 / いしづか かたし

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

町の男

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

部下

Diễn viên lồng tiếng

Tanabe Shingo

田邉真悟 / たなべ しんご

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

郵便屋

Diễn viên lồng tiếng

Hachinohe Masaru

八戸優 / はちのへ まさる

Đơn vị

Herring Bone

ヘリンボーン (芸能事務所)

-