[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キックオフ2002Voice Cast

Dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キックオフ2002, trình bày theo nhân vật/vai. Hiện có 11 diễn viên, 12 nhân vật/vai và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi dòng hiển thị hồ sơ diễn viên lồng tiếng và công ty quản lý khi có sẵn. Trang này giúp xem cấu trúc dàn cast và sắc thái diễn xuất theo từng tác phẩm.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc ít liên quan, và dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

11

Nhân vật

12

Mẫu

0

YouTube

0

Nhân vật/Vai

カン・チャン

강찬

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Nozomu

佐々木望 / ささき のぞむ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật/Vai

コーチ

청소년 국가대표팀 코치

Diễn viên lồng tiếng

Motegi Masaru

茂木優 / もてぎ まさる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

ゴン

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Masayuki

熊谷正行 / くまがい まさゆき

Đơn vị

TAB Production

TABプロダクション

-

Nhân vật/Vai

ニーナ

Diễn viên lồng tiếng

Zakoji Chiyuki

座光寺知幸 / ざこうじ ちゆき

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

ハソックジン

Diễn viên lồng tiếng

Suzumura Kenichi

鈴村健一 / すずむら けんいち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-

Nhân vật/Vai

リタ

Diễn viên lồng tiếng

Yamaguchi Yuriko

山口由里子 / やまぐち ゆりこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
漢字

Nhân vật/Vai

記者

남수원 기자

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Naoto

大友直人 / おおとも なおと

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

高見沢健一

켄이치

Diễn viên lồng tiếng

Taniyama Kisho

谷山紀章 / たにやま きしょう

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật/Vai

高見沢美紀

미키

Diễn viên lồng tiếng

Hasegawa Tomoko

長谷川知子 / はせがわ ともこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật/Vai

青野香苗

Diễn viên lồng tiếng

Shitaya Noriko

下屋則子 / したや のりこ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

朝倉ゆかり

Diễn viên lồng tiếng

Toyoguchi Megumi

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật/Vai

味方選手

Diễn viên lồng tiếng

Otomo Naoto

大友直人 / おおとも なおと

Đơn vị

-
-