Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キャプテン翼シーズン2 ジュニアユース編Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của キャプテン翼シーズン2 ジュニアユース編, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 31 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

24

Nhân vật

31

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

1年C組の担任の先生

Diễn viên lồng tiếng

Asami Haruna

浅見春那 / あさみ はるな

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-
E

Nhân vật · Vai diễn

マーガス

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

フランツ・シェスター

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-
F

Nhân vật · Vai diễn

カール・ハインツ・シュナイダー

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ピエールの母

Diễn viên lồng tiếng

Hamaguchi Ayano

濱口綾乃 / はまぐち あやの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

空港アナウンス

Diễn viên lồng tiếng

Hamaguchi Ayano

濱口綾乃 / はまぐち あやの

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

3年B組の担任の先生

Diễn viên lồng tiếng

Hamaoka Keisuke

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルド

Diễn viên lồng tiếng

Hamaoka Keisuke

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーン

Diễn viên lồng tiếng

Hamaoka Keisuke

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエールの父

Diễn viên lồng tiếng

Hamaoka Keisuke

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

下成

Diễn viên lồng tiếng

Hamaoka Keisuke

濱岡敬祐 / はまおか けいすけ

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

ミツル

Diễn viên lồng tiếng

Hanae Natsuki

花江夏樹 / はなえ なつき

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

友人B

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chado

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ミューラー

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

エル・シド・ピエール

Diễn viên lồng tiếng

Kawanishi Kengo

河西健吾 / かわにし けんご

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ファン・ディアス

Diễn viên lồng tiếng

Matsuoka Yoshitsugu

松岡禎丞 / まつおか よしつぐ

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルマン・カルツ

Diễn viên lồng tiếng

Miyake Kenta

三宅健太 / みやけ けんた

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
N

Nhân vật · Vai diễn

神田幸志

Diễn viên lồng tiếng

Nakamura Yuuichi

中村悠一 / なかむら ゆういち

Đơn vị

Intention

インテンション (企業)

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジノ・ヘルナンデス

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ・ナポレオン

Diễn viên lồng tiếng

Ono Yuki

小野友樹 / おの ゆうき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

山村

Diễn viên lồng tiếng

Otomari Takaki

大泊貴揮 / おおとまり たかき

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ミツルの母

Diễn viên lồng tiếng

Sato Hana

佐藤はな / さとう はな

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

海外実況

Diễn viên lồng tiếng

Shirai Yusuke

白井悠介 / しらい ゆうすけ

Đơn vị

Early Wing

EARLY WING

-

Nhân vật · Vai diễn

早川あづみ

Diễn viên lồng tiếng

Shirasu Saho

白砂沙帆 / しらす さほ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
T

Nhân vật · Vai diễn

辻

Diễn viên lồng tiếng

Tamaru Atsushi

田丸篤志 / たまる あつし

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

アラン・パスカル

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Daiki

山下大輝 / やました だいき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

ラモン・ビクトリーノ

Diễn viên lồng tiếng

Yamashita Seiichiro

山下誠一郎 / やました せいいちろう

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

友人A

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Kohei

柳晃平 / やなぎ こうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

長岡

Diễn viên lồng tiếng

Yanagi Kohei

柳晃平 / やなぎ こうへい

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-