Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của キャプテンVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của キャプテン, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 21 diễn viên, 26 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

21

Nhân vật

26

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

谷口の父

Diễn viên lồng tiếng

Amenomori Masashi

雨森雅司 / あめのもり まさし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

谷口タカオの母

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

谷口の母

Diễn viên lồng tiếng

Aso Miyoko

麻生美代子 / あそう みよこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
G

Nhân vật · Vai diễn

医者

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

塁審

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

教師

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

編集長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gori Daisuke

郷里大輔 / ごうり だいすけ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
H

Nhân vật · Vai diễn

谷口タカオの父親

1980年4月2日・8月20日/日本テレビ

Diễn viên lồng tiếng

Hana Hajime

ハナ肇 / ハナ はじめ

Đơn vị

Watanabe Productions

渡辺プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

小山

Diễn viên lồng tiếng

Hase Arihiro

長谷有洋 / はせ ありひろ

Đơn vị

Shigumakurabu

シグマクラブ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

イガラシ慎二

Diễn viên lồng tiếng

Ikeda Makoto

池田真 / いけだ まこと

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

塁審

Diễn viên lồng tiếng

Inagaki Satoru

稲垣悟 / いながき さとる

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

浅間

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

浅間

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

丸井

Diễn viên lồng tiếng

Kumagai Seiji

熊谷誠二 / くまがい せいじ

Đơn vị

-
-
M

Nhân vật · Vai diễn

主審

Diễn viên lồng tiếng

Masamune Issei

政宗一成 / まさむね いっせい

Đơn vị

Muunku

夢吽空

-

Nhân vật · Vai diễn

牧野

Diễn viên lồng tiếng

Matsuda Tatsuya

松田辰也 / まつだ たつや

Đơn vị

-
-
N

Nhân vật · Vai diễn

佐野

Diễn viên lồng tiếng

Nagahisa Isao

永久勲雄 / ながひさ いさお

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

近藤茂一

Diễn viên lồng tiếng

Nakao Ryusei

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
S

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Diễn viên lồng tiếng

Sasaki Run

佐々木るん / ささき るん

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Diễn viên lồng tiếng

Senda Mitsuo

千田光男 / せんだ みつお

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

権藤

トルネード・フィルム

Diễn viên lồng tiếng

Sugata Shun

菅田俊 / すがた しゅん

Đơn vị

T-artist

ティー・アーティスト

-

Nhân vật · Vai diễn

前キャプテン

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Hiroki

鈴木博紀 / すずき ひろき

Đơn vị

-
-
T

Nhân vật · Vai diễn

小室

Diễn viên lồng tiếng

Toriumi Katsumi

鳥海勝美 / とりうみ かつみ

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

本塁審判

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Diễn viên lồng tiếng

Totani Koji

戸谷公次 / とたに こうじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
U

Nhân vật · Vai diễn

委員長

Diễn viên lồng tiếng

Ueda Toshiya

上田敏也 / うえだ としや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
W

Nhân vật · Vai diễn

谷口タカオ

Diễn viên lồng tiếng

Waguri Masaaki

和栗正明 / わぐり まさあき

Đơn vị

-
-